Môi trường - Tài nguyên

Khoảng trống trong quản lý chất thải xây dựng - "Mỏ vàng" bị bỏ quên: Tại sao bê tông phế thải chưa được tái chế? (Bài 4)

Thiên Thanh 20:37 21/07/2026

Mỗi năm, hàng triệu tấn bê tông, gạch vỡ từ các công trình xây dựng và phá dỡ phát sinh trên cả nước. Trong khi nhiều quốc gia đã biến nguồn phế thải này thành vật liệu xây dựng có giá trị, thì tại Việt Nam, phần lớn vẫn bị chôn lấp hoặc đổ bỏ do những rào cản về chính sách, thị trường và công nghệ tái chế.

037ff9a9-24b8-49ec-86bf-13dd4072ea0b.png

Mỗi năm, hàng triệu tấn bê tông, gạch vỡ từ các công trình xây dựng và phá dỡ phát sinh trên cả nước. Trong khi nhiều quốc gia đã biến nguồn phế thải này thành vật liệu xây dựng có giá trị, thì tại Việt Nam, phần lớn vẫn bị chôn lấp hoặc đổ bỏ do những rào cản về chính sách, thị trường và công nghệ tái chế.

Những khối bê tông, gạch vỡ, vữa xi măng hay cốt liệu từ các công trình phá dỡ lâu nay thường được xem là chất thải cần nhanh chóng vận chuyển đi chôn lấp hoặc đổ bỏ. Thế nhưng, ở nhiều quốc gia phát triển, chính những vật liệu tưởng chừng vô giá trị ấy lại được coi là nguồn tài nguyên thứ cấp quan trọng, trở thành nguyên liệu đầu vào cho sản xuất vật liệu xây dựng, thi công đường giao thông và nhiều công trình hạ tầng khác. Không chỉ góp phần giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên, tái chế bê tông phế thải còn tạo ra giá trị kinh tế đáng kể, thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn trong ngành xây dựng.

Trong khi đó, tại Việt Nam, mỗi năm lượng chất thải rắn xây dựng phát sinh ngày càng gia tăng cùng tốc độ đô thị hóa và hàng loạt dự án cải tạo, chỉnh trang đô thị, nhưng phần lớn vẫn chưa được tái chế hiệu quả. Không ít bãi tập kết chất đầy bê tông, gạch vỡ, hoặc những xe chở phế thải lén đổ ra vùng ven, bờ sông, khu đất trống vẫn xuất hiện ở nhiều địa phương. Nghịch lý là trong khi nguồn tài nguyên khoáng sản làm vật liệu xây dựng ngày càng chịu áp lực khai thác, một nguồn cốt liệu có thể tái sử dụng với quy mô lớn lại đang bị bỏ phí.

Thực tế cho thấy, Việt Nam không phải không có công nghệ hay doanh nghiệp đủ năng lực tái chế chất thải xây dựng. Một số đơn vị đã đầu tư dây chuyền nghiền, sàng hiện đại để sản xuất cốt liệu tái chế, gạch không nung hay vật liệu san lấp. Tuy nhiên, những mô hình này vẫn phát triển chậm, quy mô còn hạn chế và chưa hình thành được thị trường tiêu thụ ổn định. Từ chi phí vận chuyển cao, tâm lý e ngại của chủ đầu tư, đến những khoảng trống về tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế khuyến khích, nhiều rào cản đang khiến "mỏ vàng" từ bê tông phế thải vẫn nằm yên trong các bãi đổ thải.

bf3f6ab3-7b57-4ec1-bcd9-7e2a4663a3a5.png

Vì sao một nguồn tài nguyên có giá trị kinh tế, môi trường và xã hội lớn vẫn chưa được khai thác đúng mức? Điều gì đang cản trở quá trình biến chất thải xây dựng thành nguồn vật liệu của tương lai? Từ kinh nghiệm của các quốc gia đi trước đến thực tiễn tại Việt Nam, bài viết sẽ làm rõ những nút thắt đang kìm hãm hoạt động tái chế bê tông phế thải, đồng thời gợi mở các giải pháp để đưa loại "rác" này trở thành một mắt xích quan trọng trong nền kinh tế tuần hoàn của ngành xây dựng.

Kinh nghiệm quốc tế: Khi bê tông phế thải trở thành tài nguyên

Ở nhiều quốc gia phát triển, chất thải rắn xây dựng từ lâu không còn được xem là "rác" cần xử lý, mà là nguồn tài nguyên thứ cấp có giá trị trong chuỗi cung ứng vật liệu xây dựng. Thay vì tập trung mở rộng bãi chôn lấp, các quốc gia này đã xây dựng hệ thống chính sách đồng bộ nhằm thúc đẩy phân loại, thu gom và tái chế ngay từ công trình. Nhờ đó, tỷ lệ tái chế chất thải xây dựng liên tục được nâng cao, vừa giảm áp lực lên môi trường, vừa tiết kiệm đáng kể nguồn tài nguyên khoáng sản.

Nhật Bản: Luật pháp tạo động lực cho tái chế

Nhật Bản được đánh giá là một trong những quốc gia đi đầu về tái chế chất thải xây dựng. Bước ngoặt đến từ việc ban hành Luật Tái chế vật liệu xây dựng (Construction Material Recycling Law), có hiệu lực từ năm 2002. Theo quy định, các công trình xây dựng và phá dỡ có quy mô nhất định bắt buộc phải phân loại vật liệu ngay tại nguồn, đồng thời lập kế hoạch thu gom và tái chế đối với bê tông, nhựa đường và gỗ xây dựng.

Nhờ cơ chế quản lý chặt chẽ, phần lớn bê tông sau khi phá dỡ được nghiền thành cốt liệu tái chế để sử dụng trong các công trình giao thông, nền móng và sản xuất vật liệu xây dựng mới. Việc tái chế không chỉ giúp giảm lượng chất thải phải chôn lấp mà còn góp phần hạn chế khai thác đá tự nhiên, một nguồn tài nguyên ngày càng khan hiếm tại quốc gia này.

Điều đáng chú ý là thành công của Nhật Bản không chỉ đến từ công nghệ hiện đại mà còn từ hệ thống quy định mang tính bắt buộc, khiến việc tái chế trở thành một khâu tất yếu trong hoạt động xây dựng thay vì lựa chọn tự nguyện của doanh nghiệp.

70b83d0a-a224-41c6-afd9-bacc7f2ff38a(1).png

Đức: Khi chôn lấp trở thành phương án đắt đỏ nhất

Tại Đức, chính sách quản lý chất thải xây dựng được thiết kế theo hướng tạo động lực kinh tế cho doanh nghiệp. Thay vì trợ cấp trực tiếp cho hoạt động tái chế, quốc gia này áp dụng mức phí và thuế chôn lấp cao, đồng thời siết chặt các tiêu chuẩn môi trường đối với bãi chôn lấp.

Trong bối cảnh quỹ đất dành cho xử lý chất thải ngày càng hạn chế, việc đưa bê tông phế thải đi chôn lấp trở nên tốn kém hơn nhiều so với tái chế. Chính yếu tố chi phí đã thúc đẩy các doanh nghiệp đầu tư vào dây chuyền nghiền, sàng và sản xuất cốt liệu tái chế.

Ngày nay, vật liệu tái chế từ chất thải xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các công trình giao thông, san lấp mặt bằng, hạ tầng kỹ thuật và nhiều dự án xây dựng khác. Thị trường tiêu thụ ổn định đã tạo ra một vòng tuần hoàn khép kín, giúp ngành tái chế phát triển theo cơ chế thị trường thay vì phụ thuộc vào các chương trình hỗ trợ ngắn hạn.

Hà Lan: Đưa kinh tế tuần hoàn vào từng công trình

Là một trong những quốc gia theo đuổi mạnh mẽ mô hình kinh tế tuần hoàn, Hà Lan coi chất thải xây dựng là nguồn nguyên liệu quan trọng để giảm phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên.

Bên cạnh việc hoàn thiện các tiêu chuẩn kỹ thuật đối với vật liệu tái chế, Hà Lan còn lồng ghép yêu cầu sử dụng vật liệu tái chế trong nhiều dự án đầu tư công và hoạt động mua sắm công. Đây được xem là giải pháp tạo đầu ra ổn định cho sản phẩm tái chế, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất.

Đặc biệt, nhiều công trình tại Hà Lan được thiết kế theo tư duy "xây dựng tuần hoàn", trong đó các cấu kiện và vật liệu được tính toán ngay từ đầu để có thể tháo dỡ, thu hồi và tái sử dụng khi công trình kết thúc vòng đời. Cách tiếp cận này không chỉ giải quyết bài toán chất thải mà còn giảm nhu cầu khai thác nguyên liệu mới trong tương lai.

Bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm từ Nhật Bản, Đức và Hà Lan cho thấy, yếu tố quyết định sự thành công của hoạt động tái chế chất thải xây dựng không nằm ở công nghệ, bởi công nghệ nghiền, sàng và sản xuất cốt liệu tái chế hiện nay đã khá phổ biến. Điều quan trọng hơn là phải xây dựng được một hệ sinh thái chính sách đồng bộ, từ quy định phân loại tại nguồn, tiêu chuẩn kỹ thuật cho vật liệu tái chế, cơ chế ưu đãi đầu tư đến việc tạo lập thị trường tiêu thụ thông qua các dự án đầu tư công.

1405b824-ae2d-4170-b3ad-4bb6ab9d9bd7.png

Khi doanh nghiệp nhìn thấy hiệu quả kinh tế từ việc tái chế, còn chủ đầu tư có cơ sở pháp lý để yên tâm sử dụng vật liệu tái chế, chất thải xây dựng sẽ không còn là gánh nặng môi trường mà trở thành nguồn tài nguyên có giá trị. Đây cũng là hướng đi mà Việt Nam cần thúc đẩy nếu muốn hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực xây dựng và sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên ngày càng khan hiếm.

"Mỏ vàng" bị bỏ quên: Giá trị của bê tông phế thải trong nền kinh tế tuần hoàn

Trong nhiều năm, bê tông, gạch vỡ và các loại phế thải từ hoạt động phá dỡ công trình chủ yếu được nhìn nhận là gánh nặng môi trường cần thu gom, vận chuyển và chôn lấp. Tuy nhiên, cùng với xu hướng phát triển kinh tế tuần hoàn, cách tiếp cận này đã thay đổi. Tại nhiều quốc gia, chất thải xây dựng không còn là "điểm cuối" của một công trình mà được xem là nguồn tài nguyên thứ cấp, có thể quay trở lại phục vụ các dự án mới sau khi được xử lý phù hợp.

t67.png

Theo các chuyên gia vật liệu xây dựng, bê tông phế thải có thành phần chủ yếu là đá, cát và xi măng đã đóng rắn. Sau khi được phân loại, loại bỏ cốt thép và các tạp chất, vật liệu được nghiền, sàng để tạo thành cốt liệu tái chế với nhiều kích cỡ khác nhau. Nguồn cốt liệu này có thể đáp ứng nhiều mục đích sử dụng trong xây dựng, từ hạ tầng giao thông đến sản xuất vật liệu xây dựng, góp phần giảm khai thác tài nguyên thiên nhiên và giảm lượng chất thải phải chôn lấp.

Nguồn vật liệu thay thế cho hạ tầng giao thông

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của bê tông tái chế là sản xuất cốt liệu dùng cho nền, móng đường và các công trình hạ tầng kỹ thuật. Sau khi xử lý, cốt liệu tái chế có thể được sử dụng làm lớp cấp phối, nền đường, bãi đỗ xe, đường nội bộ trong khu công nghiệp hoặc các công trình san nền.

Theo PGS.TS Nguyễn Hồng Tiến, nguyên Thứ trưởng Bộ Xây dựng, việc sử dụng cốt liệu tái chế không chỉ góp phần xử lý lượng lớn chất thải xây dựng mà còn giúp tiết kiệm đáng kể nguồn tài nguyên khoáng sản đang ngày càng khan hiếm. Ông cho rằng, trong bối cảnh nhu cầu đầu tư hạ tầng ngày càng lớn, Việt Nam không thể tiếp tục phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn đá tự nhiên mà cần từng bước hình thành thị trường vật liệu tái chế, coi đây là một cấu phần của chiến lược phát triển kinh tế tuần hoàn.

u8.png

Nhận định này cũng phù hợp với xu hướng phát triển hạ tầng xanh trên thế giới, khi nhiều quốc gia đã đưa cốt liệu tái chế vào các công trình giao thông nhằm giảm chi phí khai thác tài nguyên và giảm phát thải trong toàn bộ vòng đời dự án.

"Đầu vào" cho vật liệu xây dựng xanh

Không chỉ phục vụ các công trình giao thông, bê tông tái chế còn là nguyên liệu để sản xuất gạch không nung, gạch block, bó vỉa, cấu kiện bê tông đúc sẵn và nhiều sản phẩm xây dựng khác.

Theo Viện Vật liệu xây dựng (VIBM), nhiều nghiên cứu thực nghiệm cho thấy cốt liệu tái chế, nếu được kiểm soát tốt về chất lượng đầu vào và quy trình sản xuất, hoàn toàn có thể đáp ứng yêu cầu kỹ thuật đối với nhiều loại vật liệu xây dựng không chịu lực hoặc chịu lực ở mức phù hợp. Điều này mở ra cơ hội giảm tiêu thụ nguyên liệu tự nhiên, đồng thời góp phần thực hiện mục tiêu phát triển vật liệu xây dựng xanh và giảm phát thải khí nhà kính.

Việc tận dụng nguồn nguyên liệu tái chế cũng phù hợp với định hướng phát triển ngành vật liệu xây dựng theo hướng tiết kiệm tài nguyên, sử dụng hiệu quả năng lượng và giảm lượng chất thải phát sinh trong toàn bộ chuỗi sản xuất.

Giá trị lớn hơn những khối bê tông

Theo TS Nguyễn Quốc Hiệp, Chủ tịch Hiệp hội Nhà thầu Xây dựng Việt Nam, giá trị của bê tông phế thải không chỉ nằm ở phần vật liệu có thể thu hồi mà còn ở khả năng tạo ra một chuỗi sản xuất khép kín cho ngành xây dựng. Khi chất thải từ công trình cũ được tái sử dụng làm nguyên liệu cho công trình mới, chi phí xử lý chất thải sẽ giảm, đồng thời doanh nghiệp cũng có thêm nguồn cung vật liệu thay thế với giá thành cạnh tranh hơn.

58d9b1ae-0e73-40cb-95e8-881b19c2e0dd.png

Ông cho rằng, nếu thị trường vật liệu tái chế được hình thành và phát triển đúng hướng, ngành xây dựng sẽ giảm đáng kể sự phụ thuộc vào khai thác tài nguyên thiên nhiên, trong khi doanh nghiệp có thêm cơ hội đầu tư vào công nghệ tái chế và phát triển các sản phẩm vật liệu mới.

Ở góc độ môi trường, mỗi tấn bê tông được tái chế đồng nghĩa với việc giảm một phần nhu cầu khai thác đá, giảm diện tích bãi chôn lấp và giảm lượng phát thải carbon phát sinh từ quá trình sản xuất vật liệu xây dựng nguyên sinh. Những lợi ích này không chỉ mang ý nghĩa trước mắt mà còn góp phần thực hiện các cam kết về tăng trưởng xanh và phát thải ròng bằng "0" mà Việt Nam đang hướng tới.

Tiềm năng lớn nhưng chưa được đánh thức

Có thể thấy, từ góc độ kinh tế, môi trường đến an ninh tài nguyên, bê tông phế thải đều chứa đựng giá trị rất lớn. Điều còn thiếu không phải là công nghệ tái chế, bởi nhiều doanh nghiệp trong nước đã làm chủ được các dây chuyền nghiền, sàng và sản xuất cốt liệu tái chế. Vấn đề nằm ở chỗ nguồn tài nguyên này vẫn chưa có cơ hội bước vào thị trường một cách thực sự.

Trong khi nhiều quốc gia đã xây dựng được chuỗi khép kín từ thu gom, tái chế đến tiêu thụ vật liệu tái chế, thì tại Việt Nam, phần lớn bê tông sau phá dỡ vẫn kết thúc hành trình tại các bãi đổ thải. "Mỏ vàng" từ chất thải xây dựng vì thế vẫn đang bị bỏ quên, không phải vì thiếu giá trị, mà bởi những rào cản về thị trường và chính sách vẫn chưa được tháo gỡ.

Thực trạng tại Việt Nam: Vì sao "mỏ vàng" vẫn bị bỏ quên?

Trong khi nhiều quốc gia đã hình thành ngành công nghiệp tái chế chất thải xây dựng với chuỗi khép kín từ thu gom, xử lý đến tiêu thụ sản phẩm, thì tại Việt Nam, phần lớn bê tông, gạch vỡ sau phá dỡ công trình vẫn được vận chuyển đến các bãi đổ thải hoặc tận dụng làm vật liệu san lấp có giá trị thấp. Những doanh nghiệp đầu tư dây chuyền nghiền, sàng để sản xuất cốt liệu tái chế chỉ đếm trên đầu ngón tay, quy mô còn nhỏ và chưa đủ sức tạo ra một thị trường thực sự.

Nghịch lý là trong bối cảnh nguồn đá, cát phục vụ xây dựng ngày càng chịu áp lực khai thác, hàng triệu tấn bê tông phế thải - nguồn nguyên liệu có thể tái sử dụng vẫn chưa được khai thác hiệu quả. Theo các chuyên gia, nguyên nhân không nằm ở công nghệ mà chủ yếu xuất phát từ những "điểm nghẽn" về quản lý, thị trường và cơ chế chính sách.

Thiếu chuỗi liên kết từ phát sinh đến tái chế

Một trong những hạn chế lớn nhất hiện nay là hoạt động thu gom và phân loại chất thải xây dựng chưa được tổ chức bài bản. Tại nhiều công trình, bê tông, gạch vỡ, gỗ, nhựa, thạch cao và rác sinh hoạt vẫn bị đổ lẫn với nhau, khiến doanh nghiệp phải tốn thêm chi phí để phân loại trước khi đưa vào tái chế.

Theo PGS.TS Nguyễn Đình Thọ, Phó Viện trưởng Viện Chiến lược, Chính sách nông nghiệp và môi trường, Bộ Nông nghiệp và Môi trường muốn phát triển kinh tế tuần hoàn thì trước hết phải thay đổi cách tiếp cận đối với chất thải. Chất thải xây dựng cần được coi là nguồn tài nguyên thứ cấp, có giá trị kinh tế nếu được thu gom, phân loại và đưa trở lại chuỗi sản xuất. Tuy nhiên, khi hệ thống phân loại tại nguồn chưa được thực hiện đồng bộ, nguyên liệu đầu vào cho các cơ sở tái chế không ổn định, làm giảm hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp.

498a8a37-b20c-4f75-a858-91fa0fab1ab6.png

Ông cho rằng, Việt Nam hiện vẫn dành nhiều nguồn lực cho khâu thu gom và xử lý cuối đường ống, trong khi chưa hình thành được cơ chế để chất thải quay trở lại nền kinh tế như một loại nguyên liệu. Đây là khoảng trống lớn trong quá trình triển khai mô hình kinh tế tuần hoàn đối với chất thải rắn xây dựng.

Chi phí cao, đầu ra bấp bênh

Bên cạnh vấn đề nguồn nguyên liệu, bài toán kinh tế cũng khiến nhiều doanh nghiệp chưa mặn mà với lĩnh vực tái chế.

Do đặc thù có khối lượng lớn, giá trị trên mỗi tấn không cao nên chi phí thu gom và vận chuyển bê tông phế thải thường chiếm tỷ lệ đáng kể trong giá thành sản phẩm. Nếu khoảng cách từ công trình đến nhà máy tái chế quá xa, chi phí xử lý có thể cao hơn việc sử dụng vật liệu nguyên khai.

Trong khi đó, thị trường tiêu thụ vật liệu tái chế vẫn chưa hình thành rõ nét. Phần lớn chủ đầu tư vẫn ưu tiên vật liệu truyền thống do tâm lý e ngại về chất lượng hoặc chưa có quy định khuyến khích sử dụng vật liệu tái chế trong các dự án.

Không ít doanh nghiệp đầu tư dây chuyền tái chế nhưng phải hoạt động cầm chừng vì sản phẩm làm ra khó tiêu thụ, dẫn đến thời gian thu hồi vốn kéo dài.

Lãng phí tài nguyên, gia tăng áp lực môi trường

Ở góc độ môi trường, việc tiếp tục chôn lấp hoặc đổ bỏ bê tông phế thải không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn làm gia tăng áp lực lên hệ thống quản lý chất thải.

Theo GS.TS Hoàng Xuân Cơ, nguyên Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu quan trắc và mô hình hóa môi trường (Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội), chất thải xây dựng cần được nhìn nhận dưới góc độ tài nguyên thay vì chỉ là đối tượng phải xử lý. Nếu tiếp tục lựa chọn phương án chôn lấp, Việt Nam sẽ phải đánh đổi bằng quỹ đất, chi phí xử lý và tiếp tục khai thác thêm tài nguyên thiên nhiên để phục vụ xây dựng.

r56.png

Ông cho rằng, mục tiêu của quản lý chất thải hiện đại không chỉ là giảm ô nhiễm mà còn phải tối đa hóa giá trị của tài nguyên trong suốt vòng đời sử dụng. Vì vậy, tái chế chất thải xây dựng cần trở thành một giải pháp song hành giữa bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế, thay vì chỉ được xem là hoạt động xử lý chất thải đơn thuần. Quan điểm này cũng phù hợp với cách tiếp cận kinh tế môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên mà nhiều quốc gia đang theo đuổi.

Các chuyên gia đều có chung nhận định rằng, Việt Nam không thiếu nguồn nguyên liệu để phát triển ngành tái chế chất thải xây dựng, cũng không thiếu công nghệ để biến bê tông phế thải thành vật liệu có ích. Điều còn thiếu là một hệ thống chính sách đủ mạnh để kết nối các mắt xích từ phân loại, thu gom, tái chế đến tiêu thụ sản phẩm.

Khi chưa có cơ chế ưu đãi đầu tư, chưa hình thành thị trường cho vật liệu tái chế và chưa có các quy định thúc đẩy sử dụng trong các dự án xây dựng, "mỏ vàng" từ bê tông phế thải sẽ vẫn tiếp tục nằm trong các bãi đổ thải. Và khi đó, Việt Nam không chỉ bỏ lỡ cơ hội phát triển một ngành công nghiệp xanh mà còn tiếp tục lãng phí nguồn tài nguyên có thể tạo ra giá trị kinh tế và môi trường lâu dài.

Rào cản chính sách cần sớm được tháo gỡ

Dù tiềm năng tái chế chất thải xây dựng tại Việt Nam được đánh giá rất lớn, quá trình phát triển ngành công nghiệp này vẫn gặp nhiều rào cản về thể chế và chính sách. Theo các chuyên gia, đây là nguyên nhân khiến tỷ lệ tái chế còn thấp, trong khi phần lớn chất thải vẫn được xử lý bằng biện pháp chôn lấp hoặc đổ bỏ.

Một trong những điểm nghẽn lớn nhất là thiếu cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ tái chế. Việc xây dựng một dây chuyền xử lý chất thải xây dựng đòi hỏi nguồn vốn khá lớn, từ hệ thống thu gom, phân loại đến nghiền sàng và sản xuất vật liệu tái chế. Tuy nhiên, hiện nay doanh nghiệp gần như chưa được hưởng các chính sách ưu đãi đáng kể về tín dụng, thuế hay tiền thuê đất để bù đắp chi phí đầu tư ban đầu.

Bên cạnh đó, hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật đối với vật liệu xây dựng tái chế vẫn chưa hoàn thiện và thiếu tính đồng bộ. Nhiều chủ đầu tư, đơn vị tư vấn thiết kế vẫn còn tâm lý e ngại khi sử dụng vật liệu tái chế do chưa có đầy đủ cơ sở pháp lý cũng như các hướng dẫn kỹ thuật cụ thể. Điều này khiến sản phẩm tái chế dù đáp ứng yêu cầu chất lượng nhưng vẫn gặp khó trong việc tiếp cận thị trường.

Một hạn chế khác là Việt Nam chưa có quy định bắt buộc hoặc khuyến khích tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế trong các công trình xây dựng, đặc biệt là các dự án đầu tư công. Trong khi đó, nhiều quốc gia đã áp dụng cơ chế quy định tỷ lệ tối thiểu vật liệu tái chế trong các công trình hạ tầng, tạo đầu ra ổn định cho doanh nghiệp và thúc đẩy hình thành thị trường vật liệu tuần hoàn.

d9e77878-dac2-401e-a0be-67839abcf603.png

Theo các chuyên gia, muốn phát triển kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực xây dựng, cần xây dựng đồng bộ từ khâu phân loại chất thải tại nguồn, cơ chế đấu thầu ưu tiên vật liệu tái chế đến các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư công nghệ hiện đại. Khi đầu ra được bảo đảm và thị trường được hình thành, doanh nghiệp mới mạnh dạn đầu tư lâu dài.

Nhân rộng các mô hình thí điểm, hướng tới ngành xây dựng tuần hoàn

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp trong nước đã bắt đầu đầu tư dây chuyền tái chế bê tông, gạch, gạch block và các loại phế thải xây dựng để sản xuất cốt liệu tái chế phục vụ san lấp nền đường, sản xuất gạch không nung và nhiều loại vật liệu xây dựng khác. Những mô hình này bước đầu chứng minh chất thải xây dựng hoàn toàn có thể trở thành nguồn nguyên liệu thứ cấp nếu được tổ chức thu gom và xử lý đúng quy trình.

Trong lĩnh vực giao thông, một số dự án cũng đã thử nghiệm sử dụng vật liệu tái chế trong thi công nền đường, lớp móng hoặc các hạng mục phụ trợ. Kết quả ban đầu cho thấy vật liệu tái chế có thể đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật, đồng thời giúp giảm nhu cầu khai thác đá, cát tự nhiên, tiết kiệm chi phí vận chuyển và giảm lượng chất thải phải chôn lấp.

yauau.png

Theo các chuyên gia, những mô hình này cần được tổng kết, đánh giá đầy đủ để làm cơ sở hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật và nhân rộng trên phạm vi cả nước. Việc ưu tiên sử dụng vật liệu tái chế trong các dự án đầu tư công không chỉ tạo thị trường tiêu thụ ổn định mà còn góp phần thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới công nghệ, hình thành chuỗi giá trị tuần hoàn trong ngành xây dựng.

Trong bối cảnh nhu cầu phát triển hạ tầng ngày càng lớn, nguồn tài nguyên khoáng sản ngày càng suy giảm và áp lực bảo vệ môi trường gia tăng, việc biến chất thải xây dựng từ gánh nặng thành nguồn tài nguyên sẽ là bước đi quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn. Muốn làm được điều đó, cần sự vào cuộc đồng bộ của Nhà nước, doanh nghiệp và các chủ đầu tư nhằm xây dựng một thị trường vật liệu tái chế minh bạch, ổn định và phát triển bền vững.

Thực hiện: Mai Hương

Bài liên quan

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Khoảng trống trong quản lý chất thải xây dựng - "Mỏ vàng" bị bỏ quên: Tại sao bê tông phế thải chưa được tái chế? (Bài 4)
(*) Bản quyền thuộc về Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.