Môi trường - Tài nguyên

Chuyên đề những khoảng trống trong quản lý chất thải xây dựng (Bài 1): Những "dòng chảy ngầm" phía sau các đại công trường, chất thải xây dựng đang đi đâu?

Khánh An 12:28 08/07/2026

Mỗi ngày, cùng với sự phát triển của các đô thị, hàng nghìn mét khối bê tông, gạch đá và vật liệu xây dựng bị thải ra từ các công trình phá dỡ, cải tạo và xây dựng mới.

chat-thai-bia.png

LTS: Quá trình đô thị hóa và phát triển hạ tầng đang làm gia tăng mạnh lượng chất thải xây dựng, đặc biệt là bã thải bê tông, gạch đá sau phá dỡ công trình. Riêng tại Hà Nội, mỗi ngày phát sinh 10.000 tấn chất thải xây dựng, thậm chí lên tới hàng chục nghìn tấn trong giai đoạn cao điểm triển khai các dự án.

Trong khi một số đơn vị thực hiện đúng quy định về thu gom, vận chuyển và xử lý, vẫn còn tình trạng đổ thải trái phép xuống ao hồ, ven sông, đất nông nghiệp, khu đất trống hoặc tập kết tự phát, gây ô nhiễm môi trường, mất mỹ quan đô thị và ảnh hưởng đến an toàn giao thông.

Mặc dù hệ thống pháp luật về quản lý chất thải xây dựng ngày càng được hoàn thiện, song vẫn còn nhiều bất cập trong thống kê nguồn phát sinh, giám sát vận chuyển, kiểm soát điểm đổ thải, tái chế, tái sử dụng và xác định trách nhiệm của các bên liên quan.

Nhằm ghi nhận thực trạng, nhận diện những bất cập trong cơ chế quản lý hiện nay, đồng thời góp phần đề xuất các giải pháp hướng tới nền kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực xây dựng, Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống thực hiện chuyên đề: “Những khoảng trống trong quản lý chất thải rắn xây dựng”.

Thông qua các bài viết và ý kiến của các chuyên gia, nhà quản lý, doanh nghiệp và người dân, chuyên đề sẽ làm rõ hành trình của chất thải xây dựng từ công trường xây dựng đến các điểm tập kết, xử lý; phân tích những khoảng trống pháp lý, những khó khăn trong thực thi; đồng thời tìm kiếm các mô hình quản lý, tái chế hiệu quả đang được áp dụng trong và ngoài nước.

Mỗi ngày, cùng với sự phát triển của các đô thị, hàng nghìn mét khối bê tông, gạch đá và vật liệu xây dựng bị thải ra từ các công trình phá dỡ, cải tạo và xây dựng mới. Nếu như ở nhiều quốc gia, chất thải rắn xây dựng được coi là nguồn tài nguyên để tái chế thì tại Việt Nam, không ít khối bê tông sau khi rời công trường lại âm thầm xuất hiện tại những bãi đất trống, ven sông, ruộng canh tác hoặc các khu vực đổ thải tự phát. Hành trình của loại chất thải này đang đặt ra nhiều câu hỏi về hiệu quả quản lý cũng như những khoảng trống trong quá trình thu gom, vận chuyển và xử lý.

Những "dòng sông" bê tông đang âm thầm chảy ra môi trường

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển hạ tầng với tốc độ rất nhanh. Hàng loạt tuyến cao tốc, đường vành đai, cầu vượt, khu đô thị mới, khu công nghiệp, trung tâm thương mại và các dự án chỉnh trang đô thị liên tục được triển khai trên phạm vi cả nước. Song hành với quá trình xây dựng là hoạt động phá dỡ các công trình cũ, cải tạo nhà ở, mở rộng hệ thống giao thông và nâng cấp hạ tầng kỹ thuật.

chta-thai-3-.png

Phía sau những công trình hiện đại ấy là một lượng rất lớn chất thải xây dựng phát sinh mỗi ngày. Trong thành phần chất thải này, bê tông, gạch đá, vữa xi măng và vật liệu xây dựng chiếm tỷ lệ rất cao. Khác với rác thải sinh hoạt được thu gom theo tuyến cố định, chất thải bê tông thường phát sinh theo từng dự án, có khối lượng lớn và đòi hỏi phương tiện chuyên dụng để vận chuyển.

Theo ghi nhận của phóng viên Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống tại nhiều địa phương, từ các đại công trường giao thông đến các dự án khu đô thị, mỗi ngày có hàng trăm lượt xe ben ra vào vận chuyển vật liệu xây dựng và phế thải. Những khối bê tông nặng hàng tấn được máy xúc nghiền nhỏ rồi đổ lên xe. Sau khi rời cổng công trình, đoàn xe nhanh chóng tỏa đi nhiều hướng khác nhau.

Điều đáng nói là rất ít người biết chính xác điểm đến cuối cùng của lượng chất thải này.

Trong nhiều trường hợp, chủ đầu tư chỉ ký hợp đồng với đơn vị vận chuyển và đơn vị xử lý theo quy định. Khi xe rời công trường, việc giám sát hành trình phụ thuộc vào hồ sơ, chứng từ hoặc cam kết của đơn vị vận chuyển. Nếu không có hệ thống giám sát đồng bộ, việc xác định xe đã đưa chất thải đến đúng địa điểm được cấp phép hay không là điều không hề đơn giản.

Đối với các công trình xây dựng nhà ở riêng lẻ, việc quản lý còn khó khăn hơn. Nhiều hộ dân chỉ thuê xe ben thu dọn phế thải sau phá dỡ mà không biết lượng bê tông, gạch đá ấy cuối cùng được xử lý ở đâu. Chính từ những công trình nhỏ lẻ này, một lượng đáng kể chất thải xây dựng có thể bị đổ bỏ không đúng nơi quy định nếu thiếu sự kiểm soát.

Thực tế cho thấy, từ khi xe chở bã thải rời công trường đến khi đến nơi xử lý là một "khoảng mờ" trong chuỗi quản lý. Chính khoảng mờ ấy đang tạo ra những "dòng chảy ngầm" của chất thải rắn xây dựng ra môi trường.

Không khó để bắt gặp những bãi đất trống ven các tuyến đường, khu vực giáp ranh đô thị hoặc các dự án chậm triển khai bị biến thành nơi tập kết bê tông, gạch đá. Có nơi, các khối bê tông bị đổ thành từng lớp dày, xen lẫn đất đá, sắt thép và các loại chất thải xây dựng khác. Theo thời gian, cỏ mọc phủ kín nhưng khối lượng phế thải vẫn nằm nguyên tại đó, làm thay đổi địa hình và ảnh hưởng đến cảnh quan.

Ở góc độ quản lý, điều đáng lo ngại không chỉ là số lượng chất thải phát sinh ngày càng lớn mà còn là việc chưa hình thành được một cơ sở dữ liệu thống nhất về lượng chất thải bê tông phát sinh, vận chuyển và tái chế. Khi chưa nắm được đầy đủ "đầu vào", việc kiểm soát "đầu ra" càng trở nên khó khăn.

Khi bãi đổ tự phát trở thành "đích đến" của chất thải rắn xây dựng

Rời các công trường xây dựng, hành trình của những xe chở chất thải rắn xây dựng không phải lúc nào cũng kết thúc tại các khu xử lý được cấp phép. Theo khảo sát của phóng viên Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống, tại một số địa phương vẫn tồn tại những bãi tập kết tự phát nằm ven các tuyến đường giao thông, khu vực đất dự án chậm triển khai, bãi bồi ven sông hoặc những khu đất trống nằm xa khu dân cư.

chta-thai-2-.png

Có nơi, chỉ trong vài tháng, từ một khu đất bằng phẳng đã hình thành những "ngọn đồi" bê tông cao từ 2 đến 4 mét. Xen lẫn trong những khối bê tông vỡ là gạch, ngói, đất đào móng, cọc bê tông, nhựa đường bóc dỡ và nhiều loại chất thải xây dựng khác. Những đống phế thải này không được che chắn, không có biển cảnh báo, không có đơn vị quản lý và cũng không có bất kỳ biện pháp bảo vệ môi trường nào.

Điều đáng nói là quá trình hình thành các bãi đổ trộm thường diễn ra rất âm thầm. Ban đầu chỉ là vài chuyến xe vào ban đêm hoặc sáng sớm. Sau khi thấy khu vực chưa bị kiểm tra, các xe khác tiếp tục đưa chất thải đến. Chỉ sau một thời gian ngắn, khối lượng phế thải đã lên tới hàng nghìn mét khối.

Theo phản ánh của nhiều người dân, xe ben thường hoạt động vào các khung giờ ít người qua lại. Có những khu vực, người dân chỉ phát hiện khi sáng hôm sau thức dậy đã thấy xuất hiện thêm hàng chục mét khối bê tông và đất đá. Khi chính quyền địa phương đến kiểm tra thì xe vận chuyển đã rời đi từ lâu.

Một người dân sống gần khu vực có bãi đổ tự phát chia sẻ: "Ban đầu chỉ có vài xe đổ đất. Sau đó họ đổ thêm bê tông, gạch đá rồi chất thành đống. Trời nắng thì bụi mù mịt, trời mưa nước đục chảy xuống ruộng và hệ thống mương thoát nước. Chúng tôi nhiều lần phản ánh nhưng xử lý rất khó vì không xác định được đơn vị đổ thải."

chat-thai-2-1.jpg
Các bãi tập kết tự phát còn gây mất mỹ quan đô thị

Không chỉ ảnh hưởng đến môi trường, các bãi tập kết tự phát còn gây mất mỹ quan đô thị, làm thu hẹp dòng chảy tự nhiên tại một số khu vực, tiềm ẩn nguy cơ ngập úng cục bộ và gây khó khăn cho công tác quản lý đất đai.

Đáng chú ý, một số điểm đổ thải còn nằm trên đất nông nghiệp hoặc đất công chưa sử dụng. Sau thời gian dài, lượng bê tông và đất đá đổ chồng lên nhau khiến việc khôi phục hiện trạng gặp rất nhiều khó khăn, kéo theo chi phí giải tỏa lớn.

Khoảng trống trong quản lý từ công trường đến nơi xử lý

Điểm yếu lớn nhất hiện nay nằm ở việc kiểm soát toàn bộ "vòng đời" của chất thải xây dựng.

chat-thai-1-.png

Đối với rác thải sinh hoạt, quá trình thu gom được tổ chức theo tuyến cố định, có đơn vị chịu trách nhiệm và có địa điểm xử lý rõ ràng. Trong khi đó, chất thải xây dựng phát sinh từ hàng chục nghìn công trình lớn nhỏ, phân tán trên phạm vi rộng, do nhiều chủ thể tham gia từ chủ đầu tư, nhà thầu thi công, đơn vị phá dỡ đến doanh nghiệp vận chuyển.

Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi này buông lỏng trách nhiệm thì toàn bộ lượng chất thải có thể bị đưa đến những địa điểm không được phép.

Theo quy định, chủ nguồn thải phải ký hợp đồng với đơn vị có chức năng thu gom, vận chuyển và xử lý. Tuy nhiên, trên thực tế, việc kiểm tra sau khi chất thải rời công trường vẫn còn nhiều hạn chế.

chat-thai-2-.png

Ở góc độ quản lý nhà nước, sau khi tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình hai cấp, trách nhiệm quản lý môi trường được phân định giữa cấp tỉnh, thành phố và chính quyền xã, phường. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác phối hợp trong kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm liên quan đến chất thải xây dựng, đặc biệt tại các khu vực giáp ranh hoặc nơi có nhiều dự án đang triển khai.

Theo các chuyên gia, chính quyền xã, phường là lực lượng gần hiện trường nhất, có điều kiện phát hiện sớm các điểm đổ thải trái phép. Tuy nhiên, nếu thiếu cơ chế phối hợp với cơ quan chuyên môn cấp tỉnh và lực lượng thanh tra, việc xử lý các vụ việc quy mô lớn sẽ gặp nhiều khó khăn.

chat-thai-2-.jpg
Các bãi tập kết tự phát làm thu hẹp dòng chảy tự nhiên tại một số khu vực, tiềm ẩn nguy cơ ngập úng cục bộ và gây khó khăn cho công tác quản lý đất đai

Một vấn đề khác là chi phí xử lý hợp pháp chất thải xây dựng thường cao hơn đáng kể so với việc đổ trộm. Khi khoảng cách từ công trường đến cơ sở xử lý xa, chi phí nhiên liệu và vận chuyển tăng lên, một số đối tượng sẵn sàng đánh đổi để giảm chi phí bằng cách đổ bỏ sai quy định.

Đây cũng là lý do vì sao nhiều chuyên gia cho rằng muốn chấm dứt tình trạng đổ trộm không chỉ cần tăng cường xử phạt mà còn phải quy hoạch đầy đủ các điểm tiếp nhận, trung chuyển và tái chế chất thải xây dựng, giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn hợp pháp với chi phí hợp lý.

Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ số trong quản lý cũng được xem là hướng đi cần thiết. Nếu toàn bộ quá trình từ phát sinh, vận chuyển đến xử lý được quản lý trên nền tảng dữ liệu điện tử, kết hợp định vị phương tiện, nhật ký vận chuyển và xác nhận tại cơ sở tiếp nhận, cơ quan quản lý sẽ dễ dàng kiểm soát dòng chảy của chất thải hơn, đồng thời hạn chế nguy cơ làm giả hồ sơ hoặc hợp thức hóa chứng từ.

Có thể thấy, những bãi đổ thải tự phát chỉ là phần nổi của "tảng băng". Phía sau đó là một chuỗi quản lý còn nhiều khoảng trống, từ khâu thống kê nguồn phát sinh, lựa chọn đơn vị vận chuyển, giám sát hành trình đến kiểm tra việc xử lý cuối cùng. Nếu các khoảng trống này không được lấp đầy, tình trạng bã thải bê tông bị đổ bỏ trái phép sẽ còn tiếp diễn, bất chấp các quy định hiện hành.

Bê tông không phải là rác: Khoảng cách giữa tiềm năng và thực tế

Nếu nhìn những đống bê tông, gạch đá chất cao bên các bãi đất trống, không ít người sẽ mặc nhiên coi đó là "rác". Tuy nhiên, dưới góc độ khoa học vật liệu và kinh tế tuần hoàn, phần lớn bã thải bê tông lại được xem là nguồn tài nguyên thứ cấp có giá trị.

Sau khi được phân loại, loại bỏ tạp chất và nghiền theo kích cỡ phù hợp, bê tông phế thải có thể được sử dụng làm cốt liệu tái chế để sản xuất gạch không nung, cấu kiện bê tông không yêu cầu cường độ cao, vật liệu san lấp, nền đường giao thông hoặc các lớp móng công trình. Điều này không chỉ góp phần giảm lượng chất thải phải chôn lấp mà còn hạn chế khai thác đá tự nhiên, tiết kiệm tài nguyên và giảm phát thải khí nhà kính trong quá trình sản xuất vật liệu xây dựng mới.

Theo PGS.TS Nguyễn Quang Phú – nguyên Viện trưởng Viện Vật liệu xây dựng (VIBM) nhận định, rào cản của Việt Nam hiện nay không phải là công nghệ tái chế bê tông mà là việc chưa hình thành chuỗi thu gom, phân loại và thị trường tiêu thụ vật liệu tái chế. Khi nguồn nguyên liệu đầu vào không ổn định, các nhà máy tái chế khó phát huy hết công suất.

chat-thai-1-.jpg

Thực tế, nhiều quốc gia phát triển đã xây dựng chuỗi quản lý khép kín đối với chất thải xây dựng. Ngay từ khi công trình được phá dỡ, vật liệu được phân loại tại nguồn. Bê tông, thép, gỗ, nhựa và các vật liệu khác được tách riêng để đưa đến các cơ sở tái chế chuyên biệt. Nhờ đó, tỷ lệ tái sử dụng chất thải xây dựng ở nhiều nơi đạt mức rất cao, biến một loại chất thải cồng kềnh thành nguồn nguyên liệu cho ngành xây dựng.

Trong khi đó, tại Việt Nam, mặc dù đã có những doanh nghiệp đầu tư dây chuyền nghiền, sàng và tái chế chất thải xây dựng, nhưng quy mô vẫn còn khiêm tốn. Nhiều cơ sở hoạt động chưa hết công suất vì nguồn nguyên liệu đầu vào không ổn định hoặc không được phân loại ngay từ công trường. Không ít trường hợp, bê tông bị trộn lẫn với rác sinh hoạt, gỗ, nhựa, kim loại và nhiều loại tạp chất khác, làm tăng chi phí xử lý và giảm hiệu quả tái chế.

Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xử lý chất thải xây dựng cho biết, điều khó khăn nhất hiện nay không phải là công nghệ mà là cơ chế vận hành thị trường. Trong khi doanh nghiệp đầu tư thiết bị, nhà xưởng và nhân lực để tái chế thì vẫn tồn tại tình trạng chất thải bị đổ trộm hoặc vận chuyển đến các bãi tập kết không được cấp phép. Điều đó khiến nguồn nguyên liệu cho các nhà máy tái chế bị phân tán, đồng thời tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa hoạt động xử lý đúng quy định và hành vi vi phạm.

chat-thai-1-1.jpg
Việc tái chế bã thải bê tông còn mở ra cơ hội hình thành một ngành công nghiệp vật liệu xây dựng xanh

Ở góc độ kinh tế, việc tái chế bã thải bê tông còn mở ra cơ hội hình thành một ngành công nghiệp vật liệu xây dựng xanh. Khi nguồn vật liệu tái chế được sử dụng nhiều hơn trong các dự án hạ tầng, nhu cầu khai thác đá, cát tự nhiên sẽ giảm, góp phần bảo vệ tài nguyên khoáng sản và giảm tác động đến môi trường. Đây cũng là xu hướng mà nhiều quốc gia đang thúc đẩy trong quá trình thực hiện mục tiêu phát triển bền vững và giảm phát thải carbon.

Tuy nhiên, để hiện thực hóa tiềm năng đó, điều kiện tiên quyết là phải kiểm soát được dòng chảy của chất thải ngay từ nơi phát sinh. Nếu bê tông sau phá dỡ tiếp tục bị đổ tràn lan ra môi trường thì không chỉ gây ô nhiễm mà còn làm mất đi cơ hội tái chế một nguồn tài nguyên có giá trị.

Nhìn từ thực tế hiện nay, có thể thấy bài toán bã thải bê tông không đơn thuần là câu chuyện về vệ sinh môi trường. Đây là vấn đề liên quan trực tiếp đến quản lý tài nguyên, phát triển đô thị, kinh tế tuần hoàn và hiệu quả thực thi pháp luật.

Khi một công trình được cấp phép xây dựng, người ta thường quan tâm đến thiết kế, tiến độ, chất lượng và hiệu quả đầu tư. Nhưng khi công trình kết thúc vòng đời hoặc bước vào giai đoạn cải tạo, lượng vật liệu phát sinh sau phá dỡ lại chưa được chú trọng đúng mức. Chính khoảng trống này đã tạo ra nhiều hệ lụy kéo dài trong công tác quản lý chất thải xây dựng.

Các chuyên gia cho rằng, thay vì coi bã thải bê tông là "rác", cần thay đổi cách tiếp cận theo hướng quản lý như một nguồn tài nguyên thứ cấp. Muốn làm được điều đó, cần xây dựng một chuỗi quản lý đồng bộ, trong đó mỗi chủ thể đều có trách nhiệm rõ ràng.

chat-thai.png

Đối với chủ đầu tư, cần thực hiện nghiêm trách nhiệm trong việc lựa chọn đơn vị thu gom, vận chuyển và xử lý đủ điều kiện, đồng thời theo dõi quá trình bàn giao chất thải. Đối với doanh nghiệp vận chuyển, cần tuân thủ đúng tuyến đường, địa điểm tiếp nhận và các yêu cầu về bảo vệ môi trường. Đối với các cơ sở xử lý, cần đầu tư công nghệ tái chế, nâng cao chất lượng sản phẩm để mở rộng thị trường tiêu thụ vật liệu tái chế.

Về phía cơ quan quản lý nhà nước, nhiều ý kiến cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế quản lý chất thải xây dựng theo hướng số hóa toàn bộ quy trình. Từ khâu đăng ký nguồn phát sinh, cấp mã quản lý cho từng lô chất thải, theo dõi hành trình phương tiện vận chuyển đến xác nhận tại cơ sở tiếp nhận đều có thể được tích hợp trên nền tảng dữ liệu điện tử. Khi đó, việc truy xuất nguồn gốc và kiểm tra sẽ thuận lợi hơn, đồng thời giảm nguy cơ đổ thải trái phép.

Bên cạnh đó, cần quy hoạch đồng bộ các khu tiếp nhận, trung chuyển và tái chế chất thải xây dựng phù hợp với tốc độ phát triển đô thị. Nếu các cơ sở xử lý ở quá xa hoặc công suất không đáp ứng nhu cầu thực tế, áp lực đổ trộm sẽ khó có thể giải quyết triệt để.

Quan trọng hơn, cần từng bước hình thành thị trường tiêu thụ vật liệu tái chế. Khi bê tông tái chế có đầu ra ổn định và được sử dụng trong các công trình phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật, giá trị kinh tế của loại vật liệu này sẽ tăng lên. Khi đó, bã thải bê tông không còn là gánh nặng môi trường mà sẽ trở thành một mắt xích của nền kinh tế tuần hoàn.

Những khối bê tông bị phá dỡ hôm nay có thể là "rác" nếu bị đổ bỏ bừa bãi, nhưng cũng có thể trở thành nguồn tài nguyên nếu được quản lý và tái chế đúng cách. Sự khác biệt nằm ở cách thức quản lý của mỗi địa phương, trách nhiệm của từng chủ thể tham gia và hiệu quả thực thi chính sách.

Thực tế cho thấy, các bãi đổ thải tự phát chỉ là biểu hiện dễ nhận thấy nhất của một vấn đề lớn hơn: chuỗi quản lý chất thải xây dựng vẫn còn nhiều khoảng trống, từ thống kê nguồn phát sinh, kiểm soát vận chuyển đến tổ chức xử lý và tái chế.

Khi Việt Nam đang hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế tuần hoàn, tăng trưởng xanh và sử dụng hiệu quả tài nguyên, việc quản lý bã thải bê tông không thể tiếp tục theo cách "phát sinh đến đâu, xử lý đến đó". Điều cần thiết là một hệ thống quản lý đồng bộ, minh bạch và có khả năng kiểm soát toàn bộ vòng đời của chất thải xây dựng.

Trong bài tiếp theo của chuyên đề "Những khoảng trống trong quản lý chất thải rắn xây dựng", Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống sẽ phân tích hệ thống quy định pháp luật hiện hành, chỉ ra những điểm còn chồng chéo, bất cập trong tổ chức thực hiện và lý giải vì sao dù đã có nhiều quy định, tình trạng đổ thải trái phép vẫn chưa được ngăn chặn hiệu quả.

Bài liên quan

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Chuyên đề những khoảng trống trong quản lý chất thải xây dựng (Bài 1): Những "dòng chảy ngầm" phía sau các đại công trường, chất thải xây dựng đang đi đâu?
(*) Bản quyền thuộc về Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.