Việt Nam tìm kiếm giải pháp công nghệ khắc phục ô nhiễm không khí
Việt Nam đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, dữ liệu và AI trong quan trắc, dự báo, cảnh báo sớm và kiểm soát nguồn phát thải, hướng tới không khí sạch.
Công nghệ mở thêm hướng tiếp cận
Ô nhiễm không khí đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp công nghệ, từ quan trắc, dự báo đến kiểm soát nguồn phát thải và cảnh báo sớm cho người dân. Việt Nam đã có những nền tảng bước đầu, nhưng để cải thiện chất lượng không khí một cách bền vững, cần hình thành hệ thống dữ liệu liên thông và các công cụ can thiệp theo thời gian thực.
Tại Hội thảo “Khắc phục ô nhiễm và cải thiện chất lượng không khí tại Việt Nam - từ chính sách đến hành động” tổ chức ngày 29/9 tại Hà Nội, Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Thị Liên Hương cho biết ô nhiễm không khí ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, góp phần gây bệnh, tử vong sớm, giảm năng suất lao động và làm gia tăng chi phí cho gia đình, cộng đồng và nền kinh tế.
Theo dữ liệu từ Nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu 2023, ô nhiễm không khí đã vươn lên vị trí thứ ba trong các yếu tố nguy cơ gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam, với 94.837 ca tử vong sớm trong 1 năm. Đáng chú ý, khi nồng độ bụi mịn PM2.5 tăng thêm 10 µg/m³, tỷ lệ nhập viện do viêm phổi, viêm phế quản và hen suyễn ở trẻ em tăng từ 3,5% đến 5,2%. Tại Hà Nội và TP.HCM, ô nhiễm không khí được ước tính làm giảm tuổi thọ trung bình của người dân từ 1,9 đến 5,7 năm.

Những con số này cho thấy kiểm soát ô nhiễm không thể chỉ dừng ở việc xử lý từng nguồn phát thải, mà cần một hệ thống có khả năng đo lường chính xác, nhận diện nguồn gây ô nhiễm, dự báo diễn biến và đưa ra biện pháp ứng phó kịp thời.
Kế hoạch hành động quốc gia về kiểm soát ô nhiễm không khí và quản lý chất lượng môi trường không khí giai đoạn 2026-2030 đã đặt ra những mục tiêu cụ thể. Tại Hà Nội, nồng độ PM2.5 trung bình năm cần giảm 20% vào năm 2030 so với mức năm 2024; ít nhất 80% số ngày trong năm đạt mức chất lượng không khí tốt hoặc trung bình theo quy chuẩn quốc gia.
Để đạt các mục tiêu này, công nghệ được xem là một trong những công cụ quan trọng. Việt Nam đang từng bước mở rộng hệ thống quan trắc chất lượng không khí, đồng thời hình thành nguồn dữ liệu khoa học phục vụ hoạch định chính sách.
Đặc biệt, các công cụ số và trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ nhận diện nguồn gây ô nhiễm, phân tích diễn biến chất lượng không khí và cải thiện khả năng dự báo. Khi dữ liệu quan trắc được kết nối với dữ liệu y tế, giao thông, xây dựng, công nghiệp và thời tiết, cơ quan quản lý có thể có thêm cơ sở để xác định khu vực, thời điểm và nhóm dân cư có nguy cơ chịu tác động cao.
Từ dữ liệu đến hành động thực tế
Từ thực tế này, một trong những vấn đề Việt Nam cần giải quyết là xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu dùng chung giữa các ngành. Các chuyên gia cho rằng, việc tích hợp dữ liệu môi trường và y tế có ý nghĩa quan trọng đối với hệ thống cảnh báo sớm. Khi biết chất lượng không khí đang diễn biến theo hướng nào, khu vực nào chịu tác động mạnh và nhóm dân cư nào có nguy cơ cao, cơ quan chức năng có thể đưa ra cảnh báo và biện pháp ứng phó phù hợp hơn.
Ngược lại, nếu dữ liệu vẫn phân tán giữa các cơ quan, việc dự báo, xác định nguồn ô nhiễm và đánh giá hiệu quả của từng biện pháp can thiệp sẽ gặp khó khăn. Công nghệ chỉ phát huy hiệu quả khi được kết nối với các biện pháp quản lý cụ thể tại địa phương. Quy hoạch đô thị, giao thông, xây dựng, sản xuất công nghiệp và xử lý chất thải đều tác động trực tiếp đến chất lượng không khí.
Tại Hà Nội, các biện pháp kiểm soát bụi xây dựng, phát thải công nghiệp, giao thông và tình trạng đốt rác ngoài trời trước mùa ô nhiễm cho thấy việc kiểm soát từng nguồn thải có thể tạo ra chuyển biến nếu được thực hiện liên tục. Vì vậy, hướng đi cần thiết là xây dựng một chuỗi công nghệ khép kín: quan trắc - thu thập dữ liệu - phân tích - dự báo - cảnh báo - xác định nguồn phát thải - can thiệp - đánh giá kết quả.
Trong chuỗi này, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo không thay thế chính sách, mà giúp chính sách có thêm cơ sở để ra quyết định nhanh và chính xác hơn. Trong đó, doanh nghiệp cần đầu tư công nghệ sạch và giảm phát thải; người dân tham gia giám sát nguồn thải; các cơ sở nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học; còn cơ quan quản lý cần kết nối dữ liệu và tổ chức thực thi.




