Vụ gian lận dữ liệu môi trường: Những rủi ro không thể đo đếm (Kỳ 5)
Trong quản lý môi trường hiện đại, dữ liệu quan trắc được ví như “đôi mắt” của cơ quan quản lý. Từ các trạm quan trắc tự động, chất lượng nước, không khí hay khí thải công nghiệp có thể được theo dõi liên tục, qua đó giúp phát hiện sớm nguy cơ ô nhiễm và đưa ra các quyết định quản lý kịp thời.

Tuy nhiên, khi chính những dữ liệu này bị can thiệp hoặc làm sai lệch, nguy cơ không chỉ dừng lại ở một hành vi vi phạm pháp luật. Điều đáng lo ngại hơn là sự tồn tại của những nguồn ô nhiễm “vô hình” vẫn hiện hữu ngoài thực tế nhưng lại biến mất trên hệ thống giám sát.
Một khi ô nhiễm không được phát hiện kịp thời, các quyết định quản lý sẽ dựa trên những con số sai lệch. Điều đó có thể dẫn đến những hệ lụy môi trường và xã hội mà hậu quả khó có thể đo đếm đầy đủ.
Hơn 160 cơ sở sản xuất, hàng chục doanh nghiệp và hơn 70 cá nhân bị khởi tố vì hành vi điều chỉnh thông số môi trường trước khi truyền dữ liệu về cơ quan quản lý. Con số này không chỉ phản ánh một vụ việc vi phạm pháp luật đơn thuần, mà còn phơi bày một vấn đề nghiêm trọng hơn: hệ thống giám sát môi trường vốn được thiết kế để bảo vệ cộng đồng đã bị can thiệp và thao túng ngay từ bên trong.

Hệ lụy không chỉ là ô nhiễm
Việc làm sai lệch dữ liệu quan trắc không chỉ đơn thuần là hành vi vi phạm pháp luật mà còn có thể che giấu những nguồn ô nhiễm đang diễn ra ngoài thực tế.
Khi các chỉ số môi trường bị điều chỉnh từ “vượt ngưỡng” thành “đạt chuẩn”, cơ quan quản lý khó có căn cứ để kiểm tra hoặc yêu cầu doanh nghiệp dừng xả thải. Điều này đồng nghĩa với việc nhiều nguồn xả thải có thể tiếp tục hoạt động trong thời gian dài mà không bị phát hiện.
Đối với môi trường nước, nước thải công nghiệp chưa được xử lý đạt quy chuẩn vẫn có thể xả ra sông, hồ hoặc nguồn nước sinh hoạt. Các chất ô nhiễm như kim loại nặng, hóa chất công nghiệp hoặc hợp chất hữu cơ độc hại có thể tích tụ trong môi trường, gây suy giảm hệ sinh thái và ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.
Không chỉ dừng lại ở nguồn nước, việc chỉnh sửa dữ liệu còn có thể che giấu tình trạng ô nhiễm không khí. Trong khi số liệu truyền về hệ thống cho thấy các chỉ số “đạt chuẩn”, ngoài thực tế các khí ô nhiễm như bụi mịn, SO₂, NOx hoặc các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi vẫn có thể phát tán vào môi trường.

PGS.TS, Thầy thuốc ưu tú Phạm Ngọc Châu – nguyên Chủ nhiệm Khoa Vệ sinh – Y học dự phòng, Học viện Quân y cho rằng dữ liệu quan trắc vốn được xem như “hệ thần kinh” của hệ thống quản lý môi trường.
Theo ông, khi “hệ thần kinh” này bị bóp méo, toàn bộ quá trình ra quyết định sẽ dựa trên những thông tin sai lệch.
Ông cảnh báo việc người dân phải thường xuyên hít phải khói bụi, khí thải độc hại hoặc sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm có thể dẫn tới nhiều bệnh lý nghiêm trọng về hô hấp, tim mạch và ung thư. Về lâu dài, các chất ô nhiễm có thể tích tụ trong đất, nước và chuỗi thực phẩm, gây ra những hệ lụy khó khắc phục đối với sức khỏe con người và hệ sinh thái.

Niềm tin xã hội bị xói mòn
Một hệ thống quan trắc môi trường được xây dựng với mục tiêu bảo đảm tính minh bạch và khách quan trong quản lý môi trường. Tuy nhiên, khi dữ liệu bị làm giả hoặc can thiệp, niềm tin của xã hội đối với hệ thống giám sát có nguy cơ bị suy giảm.
Đối với người dân sống gần các khu công nghiệp hoặc cơ sở sản xuất, các thông số quan trắc là căn cứ quan trọng để họ yên tâm về môi trường sống. Khi những con số này không còn đáng tin cậy, tâm lý lo ngại và bất an trong cộng đồng có thể gia tăng.

Đại biểu Quốc hội Phạm Văn Hòa, thành viên Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội, cho rằng việc hơn 50% số trạm quan trắc được kiểm tra có dấu hiệu bị can thiệp cho thấy tính chất đặc biệt nghiêm trọng của hành vi này.
Theo ông, khi các chỉ số từ “vượt ngưỡng” bị điều chỉnh thành “đạt chuẩn”, hành vi xả thải vượt quy chuẩn có thể bị che giấu và thậm chí trở nên “hợp pháp” trên giấy tờ. Điều này không chỉ đe dọa sự bền vững của hệ sinh thái mà còn làm xói mòn niềm tin của người dân đối với hệ thống quản lý môi trường.
Luật sư Bùi Xuân Lai (Đoàn Luật sư TP Hà Nội) cho rằng, trong bối cảnh quản trị môi trường ngày càng dựa vào dữ liệu, tính toàn vẹn của dữ liệu trở thành yếu tố cốt lõi. Nếu nền tảng dữ liệu bị can thiệp, toàn bộ hệ thống có thể vận hành dựa trên một “sự thật sai lệch”. Vì vậy, cần chuyển từ tư duy “tin vào dữ liệu” sang “kiểm soát dữ liệu”, trong đó phải có các cơ chế kiểm chứng độc lập và đối chiếu thực tế.

“Khi một chỉ số quan trắc bị biến từ ‘vượt ngưỡng’ thành ‘đạt chuẩn’, vấn đề không còn là một vi phạm đơn lẻ. Khi dữ liệu sai, mọi cơ chế phía sau – từ cảnh báo, thanh tra cho đến xử lý – đều có nguy cơ trở nên vô hiệu ngay từ nền tảng”, luật sư Bùi Xuân Lai nhận định.
Rủi ro an ninh môi trường và bài toán quản trị
Ở tầm vĩ mô, việc làm sai lệch dữ liệu môi trường không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn tiềm ẩn rủi ro đối với an ninh môi trường và sự phát triển bền vững.
Theo GS.TS. Nhà giáo nhân dân Đặng Thị Kim Chi - chuyên gia đầu ngành về kỹ thuật và bảo vệ môi trường tại Việt Nam, nguyên Phó Viện trưởng Viện KHCN Môi trường (ĐH Bách khoa Hà Nội), hệ thống quan trắc được ví như “giác quan” của quản lý môi trường. Nếu “giác quan” này bị sai lệch, toàn bộ quá trình phát hiện và kiểm soát ô nhiễm sẽ mất hiệu lực. Một khu vực đang ô nhiễm nhưng số liệu lại thể hiện “an toàn” sẽ không có bất kỳ biện pháp can thiệp nào được đưa ra.
“Lỗ hổng lớn nhất nằm ở công tác quản lý và sự thiếu trung thực của các bên liên quan. Hệ quả của việc làm giả dữ liệu là làm tê liệt toàn bộ hệ thống quản lý môi trường. Khi số liệu sai được tin tưởng, cơ quan chức năng sẽ không triển khai các biện pháp kiểm soát, xử lý ô nhiễm kịp thời. Điều này không chỉ khiến môi trường tiếp tục bị suy thoái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân và làm suy giảm niềm tin của người dân đối với hoạt động quản lý nhà nước.
Để khắc phục, GS.TS. Nhà giáo nhân dân Đặng Thị Kim Chi kiến nghị cần thiết lập một cơ chế giám sát độc lập, tách biệt hoàn toàn khỏi doanh nghiệp và đơn vị cung cấp thiết bị. Cụ thể, các doanh nghiệp có phát sinh nguồn thải có thể đóng góp vào một quỹ chung, từ đó chi trả cho hoạt động quan trắc do một đơn vị độc lập thực hiện. Việc tách rời lợi ích kinh tế trực tiếp giữa “người xả thải” và “người đo đạc” sẽ giúp hạn chế nguy cơ thông đồng, gian lận.
Bên cạnh đó, cần tăng cường kiểm tra, đối chứng số liệu bằng các phương pháp độc lập như lấy mẫu trực tiếp; đồng thời thiết lập một hệ thống trung gian chuyên môn để kiểm định chất lượng thiết bị và dữ liệu quan trắc. Về công nghệ, dù hiện nay đã có nhiều thiết bị hiện đại, nhưng yếu tố con người vẫn mang tính quyết định, do đó cần nâng cao trách nhiệm, đạo đức nghề nghiệp trong toàn bộ chuỗi vận hành.

PGS. TS Hoàng Dương Tùng – Chủ tịch Mạng lưới không khí sạch Việt Nam cho rằng cần thiết kế lại hệ thống theo hướng tách bạch quyền kiểm soát dữ liệu, thiết lập cơ chế kiểm chứng độc lập và tăng cường kiểm tra đột xuất đối với các nguồn phát thải lớn.
“Nguy cơ lớn hơn là niềm tin vào dữ liệu môi trường bị suy giảm. Đây là yếu tố cốt lõi cho các cơ chế quản lý phát thải và thị trường carbon trong tương lai”, ông Tùng nhận định.
Ở góc độ pháp lý, Thạc sĩ, Luật sư Hoàng Thị Hương Giang (Văn phòng luật sư Chính Pháp) cho rằng trong vụ án gian lận dữ liệu môi trường, hai tội danh trọng tâm được áp dụng cho nhóm đối tượng chủ mưu và thực hành là Tội xâm nhập trái phép vào mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử của người khác (Điều 289) và Tội giả mạo trong công tác (Điều 359) theo quy định tại Bộ luật hình sự.
Ở khía cạnh công nghệ, cần chuyển từ tư duy “phát hiện gian lận” sang “thiết kế để không thể gian lận”. Điều này đòi hỏi áp dụng các hệ thống lưu trữ dữ liệu có tính bất biến, nơi mọi thay đổi đều để lại dấu vết và có thể truy vết ngược. Khi đó, hành vi can thiệp không chỉ dễ bị phát hiện mà còn tạo ra rủi ro pháp lý cao cho chính người thực hiện, từ đó nâng cao tính răn đe ngay từ đầu.
Cuối cùng, yếu tố then chốt vẫn nằm ở cơ chế trách nhiệm cá nhân. Mỗi khâu trong chuỗi quan trắc từ vận hành, truyền dữ liệu đến giám sát cần được gắn với trách nhiệm cụ thể của từng cá nhân, không thể “hòa tan” trong tập thể. Khi trách nhiệm được định danh rõ ràng và có thể truy vết, hệ thống sẽ tự tạo ra áp lực tuân thủ từ bên trong. Có thể nói, chỉ khi kết hợp đồng bộ giữa pháp luật, công nghệ và cơ chế trách nhiệm, mới có thể chuyển từ thế bị động xử lý sang chủ động phòng ngừa các hành vi gian lận trong lĩnh vực này”, Thạc sĩ, Luật sư Hoàng Thị Hương Giang nêu quan điểm.

“Dưới góc độ pháp lý, tôi cho rằng đây là một dạng tội phạm có mức độ nguy hiểm cao, bởi nó không chỉ gây tổn hại trực tiếp đến môi trường mà còn xâm phạm nghiêm trọng đến cơ chế quản lý nhà nước. Việc thao túng, giả mạo, làm sai lệch dữ liệu quan trắc cho thấy tính chất, mức độ hành vi tội phạm càng ngày càng tinh vi, chuyên nghiệp và khó phát hiện. Do đó, việc cơ quan điều tra phát hiện tội phạm để xử lý đã thể hiện sự quyết liệt, quyết tâm trong việc phòng ngừa, phát hiện tội phạm trong lĩnh vực môi trường”, Luật sư Hoàng Thị Hương Giang nêu quan điểm.
Theo luật sư Giang, cần thiết lập cơ chế giám sát đa tầng, trong đó dữ liệu quan trắc không chỉ truyền về cơ quan quản lý mà còn phải được đối chiếu bởi các hệ thống kiểm tra độc lập.
Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mô hình phát triển xanh và bền vững, tính minh bạch của dữ liệu môi trường trở thành yếu tố then chốt. Một hệ thống giám sát đáng tin cậy không chỉ giúp phát hiện sớm các nguy cơ ô nhiễm mà còn tạo nền tảng cho việc xây dựng chính sách môi trường hiệu quả.

Khi dữ liệu bị làm giả, ô nhiễm không chỉ tồn tại trong môi trường mà còn ẩn mình sau những con số tưởng chừng “đạt chuẩn”. Và khi sự thật bị che giấu, cái giá phải trả không chỉ là những con sông bị ô nhiễm hay bầu không khí ngột ngạt, mà còn là niềm tin của xã hội vào hệ thống bảo vệ môi trường.
Minh bạch dữ liệu vì thế không chỉ là yêu cầu kỹ thuật, mà là nền tảng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và bảo đảm sự phát triển bền vững.
.jpg)



