Nam Bộ trước nguy cơ hạn hán, thiếu nước trong mùa khô 2026-2027
Mùa mưa tại Nam Bộ và Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 có khả năng kết thúc sớm hơn từ 15-20 ngày so với trung bình nhiều năm. Trong khi đó, El Nino được dự báo duy trì cường độ mạnh đến cuối năm và có thể kéo dài sang năm 2027. Sự kết hợp của các yếu tố bất lợi này làm gia tăng nguy cơ nắng nóng đến sớm, thiếu hụt lượng mưa, hạn hán và xâm nhập mặn trong mùa khô 2026-2027.
Mùa mưa rút ngắn, nguy cơ nắng nóng đến sớm
Những diễn biến bất thường của thời tiết trong giai đoạn chuyển mùa đang đặt Nam Bộ trước nguy cơ bước vào một mùa khô với nhiều thách thức. Mùa mưa năm nay được dự báo kết thúc sớm hơn khoảng 15-20 ngày so với quy luật khí hậu thông thường, khiến thời gian bổ sung và tích lũy nguồn nước tự nhiên bị thu hẹp.
Thông thường, mùa mưa tại Nam Bộ và Thành phố Hồ Chí Minh kéo dài đến cuối tháng 11 hoặc đầu tháng 12. Tuy nhiên, trong năm 2026, sự suy yếu và rút lui sớm của gió mùa Tây Nam, kết hợp với tác động của El Nino, có thể khiến lượng mưa giảm đáng kể trong giai đoạn cuối mùa.

El Nino làm thay đổi hoàn lưu khí quyển và phân bố nhiệt độ mặt nước biển trên khu vực xích đạo Thái Bình Dương, qua đó ảnh hưởng đến hoạt động đối lưu và quá trình vận chuyển hơi ẩm vào khu vực Đông Nam Á. Cùng với đó, sự gia tăng ảnh hưởng của các hệ thống áp cao và gió tín phong khiến điều kiện hình thành mây đối lưu, gây mưa diện rộng tại Nam Bộ trở nên kém thuận lợi.
Theo dự báo mùa thử nghiệm, tổng lượng mưa tháng 11/2026 tại hai trạm Tân Sơn Hòa và Vũng Tàu có thể thấp hơn từ 7-14% so với trung bình nhiều năm giai đoạn 2010-2024. Trong khi đó, bản tin dự báo khí hậu tháng 11/2026 của Trung tâm Dự báo khí tượng thủy văn quốc gia cho thấy nhiệt độ trung bình tại Nam Bộ có khả năng cao hơn trung bình nhiều năm từ 0,5-1 độ C; lượng mưa phổ biến xấp xỉ mức trung bình nhiều năm.
Đáng chú ý, dù số ngày mưa diện rộng có xu hướng giảm, thời tiết chuyển mùa vẫn tiềm ẩn những diễn biến khó lường. Sự tương tác giữa không khí lạnh từ phía Bắc, các đới gió ẩm và hoạt động của áp thấp nhiệt đới, rãnh thấp trên khu vực Nam Biển Đông có thể gây ra những đợt mưa trái mùa. Dông mạnh, lốc, sét, mưa đá và gió giật cũng là những hiện tượng cần được cảnh giác.
Trong bối cảnh nền nhiệt toàn cầu tiếp tục gia tăng, tác động của các pha ENSO đối với thời tiết khu vực càng cần được theo dõi chặt chẽ. El Nino được dự báo có khả năng đạt cường độ mạnh trong những tháng cuối năm 2026 và kéo dài sang năm 2027. Điều này làm gia tăng nguy cơ thiếu hụt mưa, suy giảm dòng chảy và mất cân đối nguồn nước tại nhiều khu vực.
Theo dự báo khí hậu thời hạn mùa, nhiệt độ trung bình trong các tháng 2-4/2027 tại Nam Bộ có thể cao hơn trung bình nhiều năm từ 1-2 độ C, một số nơi có mức tăng cao hơn. Riêng khu vực miền Đông Nam Bộ, nắng nóng có khả năng xuất hiện từ tháng 2/2027, sớm hơn thông thường và gia tăng cường độ trong tháng 3-4/2027.
Áp lực kép đối với nguồn nước và đời sống đô thị
Mùa mưa kết thúc sớm trong khi nắng nóng đến sớm sẽ tạo ra áp lực kép đối với nguồn nước tại Nam Bộ. Một mặt, lượng mưa bổ sung cho sông, hồ và các tầng chứa nước dưới đất suy giảm; mặt khác, nền nhiệt cao làm gia tăng quá trình bốc hơi, khiến nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt, sản xuất và dịch vụ tăng lên.
Đối với Thành phố Hồ Chí Minh, nguy cơ nắng nóng còn có thể nghiêm trọng hơn do tác động của hiệu ứng đảo nhiệt đô thị. Các bề mặt bê tông, nhựa đường và công trình xây dựng hấp thụ nhiệt vào ban ngày, sau đó tiếp tục tỏa nhiệt vào ban đêm. Nhiệt thải từ phương tiện giao thông, hoạt động sản xuất và hệ thống điều hòa không khí càng làm gia tăng nhiệt độ tại các khu vực đô thị tập trung đông dân cư.
Trong một số điều kiện, nhiệt độ không khí tại khu vực trung tâm thành phố có thể cao hơn vùng ven khoảng 2-4 độ C. Đây không chỉ là vấn đề thời tiết mà còn là thách thức đối với quy hoạch đô thị, sức khỏe cộng đồng và chất lượng môi trường sống.
Những nhóm dễ bị tổn thương như người cao tuổi, trẻ em, người mắc bệnh nền và người lao động thường xuyên hoạt động ngoài trời có nguy cơ chịu ảnh hưởng lớn từ các đợt nắng nóng kéo dài. Bên cạnh đó, nhu cầu sử dụng điện và nước tăng cao trong thời gian cao điểm mùa khô cũng có thể tạo thêm áp lực đối với hạ tầng đô thị.
Một vấn đề đáng quan tâm khác là nguy cơ xâm nhập mặn tại các hệ thống sông. Khi dòng chảy từ thượng nguồn suy giảm, khả năng đẩy mặn ra phía biển bị hạn chế. Nếu kết hợp với các kỳ triều cường, nước mặn có thể xâm nhập sâu hơn vào hệ thống sông Tiền, sông Hậu, sông Sài Gòn và sông Vàm Cỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp cũng như hoạt động khai thác, cấp nước sinh hoạt.
Thực tế, trong giai đoạn tháng 7-9/2026, dòng chảy trên phần lớn các sông, suối thuộc lưu vực sông Đồng Nai đã thấp hơn trung bình nhiều năm từ 8,4-50%. Diễn biến này cho thấy nguy cơ suy giảm nguồn nước không chỉ là dự báo xa mà đã xuất hiện những dấu hiệu cần được quan tâm ngay từ giai đoạn trước mùa khô.
Đối với các địa phương có hoạt động sản xuất nông nghiệp phụ thuộc nhiều vào nguồn nước mặt, tình trạng thiếu nước và xâm nhập mặn có thể làm gia tăng chi phí sản xuất, ảnh hưởng đến cơ cấu mùa vụ và năng suất cây trồng. Tại các đô thị, nguy cơ thiếu hụt nguồn nước thô cũng đặt ra yêu cầu bảo đảm khả năng vận hành ổn định của hệ thống cấp nước.
Chủ động tích trữ nước, không để bị động trước mùa khô
Trước những nguy cơ trên, yêu cầu cấp thiết hiện nay là chuyển từ tư duy ứng phó khi xảy ra hạn hán, thiếu nước sang chủ động quản trị rủi ro ngay từ đầu mùa khô.
Trước hết, các địa phương cần tăng cường theo dõi diễn biến khí tượng, thủy văn trên lưu vực sông Mekong và hệ thống sông Đồng Nai; cập nhật thường xuyên tình hình dòng chảy, lượng mưa, mực nước hồ chứa và ranh giới xâm nhập mặn. Việc dự báo sớm cần gắn với các kịch bản cụ thể về khả năng thiếu nước theo từng thời điểm, từng khu vực để có phương án điều tiết phù hợp.
Các hồ chứa chiến lược như Trị An, Dầu Tiếng và Phước Hòa cần được theo dõi chặt chẽ về dung tích trữ nước, đồng thời xây dựng phương án vận hành linh hoạt nhằm bảo đảm hài hòa giữa nhu cầu cấp nước sinh hoạt, sản xuất và các yêu cầu sử dụng nước khác. Cùng với đó, cần rà soát hệ thống kênh mương, đê bao, cống ngăn mặn, hạn chế thất thoát nước và nâng cao năng lực tích trữ nước ngọt.
Đối với các đơn vị cấp nước, việc xây dựng phương án dự phòng nguồn nước thô, kiểm tra năng lực vận hành công trình và chuẩn bị các giải pháp ứng phó khi chất lượng nguồn nước suy giảm cần được thực hiện từ sớm. Các cơ sở sản xuất cũng cần rà soát định mức sử dụng nước, tăng cường tái sử dụng nước sau xử lý và áp dụng các giải pháp tiết kiệm nước trong hoạt động sản xuất.
Ở cấp độ cộng đồng, người dân cần chủ động tích trữ nước hợp lý, sử dụng tiết kiệm và hạn chế lãng phí, nhất là trong những tháng cao điểm nắng nóng. Các địa phương cần tăng cường tuyên truyền, hướng dẫn người dân nhận biết nguy cơ nắng nóng, bảo vệ sức khỏe, hạn chế hoạt động ngoài trời trong những khung giờ nhiệt độ cao và phòng ngừa nguy cơ cháy nổ khi thời tiết khô hanh kéo dài.
Về lâu dài, mùa khô khắc nghiệt cũng đặt ra yêu cầu đẩy nhanh các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu. Trong đó, cần tăng cường bảo vệ rừng đầu nguồn, phục hồi hệ sinh thái đất ngập nước, phát triển không gian xanh đô thị, bổ sung các bề mặt thấm nước và nâng cao khả năng trữ nước tự nhiên. Đây là những giải pháp có ý nghĩa không chỉ trong một mùa khô mà còn góp phần củng cố năng lực chống chịu của các đô thị và hệ sinh thái trước những biến động khí hậu ngày càng khó lường.
Những dấu hiệu bất lợi của mùa khô 2026-2027 đang đặt ra yêu cầu hành động sớm đối với các địa phương Nam Bộ. Việc chủ động tích trữ, phân bổ và sử dụng hiệu quả nguồn nước, kết hợp với các giải pháp giảm thiểu tác động của nắng nóng và xâm nhập mặn, sẽ có ý nghĩa quyết định trong bảo đảm an ninh nguồn nước, ổn định đời sống dân sinh và duy trì hoạt động sản xuất trong những tháng tới.




