Tuyên Quang chủ động bảo đảm nguồn nước mùa khô
Mùa mưa kết thúc sớm, lượng mưa và dòng chảy trên nhiều lưu vực sông suy giảm, trong khi nền nhiệt duy trì ở mức cao đang khiến nguy cơ hạn hán, thiếu nước tại Tuyên Quang gia tăng. Trước những diễn biến bất lợi của thời tiết, tỉnh đang triển khai nhiều giải pháp nhằm bảo đảm nguồn nước phục vụ sinh hoạt, sản xuất và phát triển kinh tế - xã hội.
Nguồn nước suy giảm, nguy cơ thiếu nước gia tăng
Những tháng cuối năm 2026, tình trạng thiếu hụt lượng mưa cùng các đợt nắng nóng kéo dài đang đặt công tác bảo đảm nguồn nước tại Tuyên Quang trước nhiều thách thức. Thay vì bước vào thời kỳ chuyển mùa với những đợt mưa lớn như thường thấy, nhiều địa phương đã phải đối mặt với tình trạng khô hạn, nguồn nước tự nhiên suy giảm rõ rệt.
Theo số liệu của cơ quan khí tượng thủy văn địa phương, từ tháng 8 đến nửa đầu tháng 10/2026, toàn tỉnh ghi nhận 4 đợt nắng nóng và nắng nóng gay gắt, có nơi đặc biệt gay gắt. Nắng nóng kéo dài làm gia tăng lượng nước bốc hơi, giảm độ ẩm đất và khiến các nguồn nước mặt, nước tích trữ đứng trước nguy cơ suy kiệt.

Trong tháng 8/2026, tổng lượng mưa tại các khu vực dao động từ 214 - 388 mm. Tuy nhiên, nhiều địa bàn như Hà Giang, Bắc Quang, Đồng Văn và Yên Sơn có lượng mưa thấp hơn trung bình nhiều năm từ 69 - 162 mm; riêng Bắc Quang thiếu hụt tới 286 mm so với mức trung bình nhiều năm.
Sang tháng 9, tình hình tiếp tục diễn biến bất lợi khi tổng lượng mưa tại các khu vực chỉ đạt từ 58 - 231 mm. Đáng chú ý, lượng mưa tại Đồng Văn chỉ đạt 29 mm. So với trung bình nhiều năm và cùng kỳ những năm trước, lượng mưa tại nhiều nơi giảm từ 40 - 557 mm.
Cùng với tình trạng thiếu mưa, nền nhiệt độ cao càng làm gia tăng áp lực lên nguồn nước. Trong tháng 8/2026, nhiệt độ trung bình tại các khu vực phổ biến từ 28,4 - 29,9 độ C; tại Hoàng Su Phì là 27,1 độ C và Đồng Văn là 23,7 độ C. Nhiều nơi có nhiệt độ cao hơn trung bình nhiều năm từ 0,6 - 1,2 độ C. Riêng Bắc Mê ghi nhận mức nhiệt cao hơn trung bình nhiều năm tới 2,9 độ C. Tại các trạm khí tượng Hà Giang và Bắc Mê, nhiệt độ trung bình tháng đã đạt hoặc vượt giá trị lịch sử cùng kỳ.
Sự kết hợp giữa mùa mưa kết thúc sớm, lượng mưa thiếu hụt và nền nhiệt cao đang làm gia tăng nguy cơ hạn hán trên diện rộng. Trong bối cảnh tác động của biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, những diễn biến này cho thấy việc bảo đảm an ninh nguồn nước không thể chỉ dựa vào các biện pháp ứng phó khi hạn hán xảy ra, mà cần được triển khai chủ động, có kế hoạch và phù hợp với đặc điểm từng khu vực.
Thiếu nước đe dọa đời sống và sản xuất
Tại các xã vùng cao như Mèo Vạc, Đồng Văn, Sủng Máng và Lũng Phìn, tình trạng khan hiếm nước đang ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Nhiều nguồn nước tự nhiên suy giảm, các công trình trữ nước không được bổ sung đầy đủ sau mùa mưa, khiến việc bảo đảm nước sinh hoạt hằng ngày trở thành bài toán cấp thiết.
Đối với những hộ dân sinh sống tại khu vực địa hình núi đá, việc tiếp cận nguồn nước vốn đã khó khăn do địa hình phức tạp, khả năng giữ nước hạn chế. Khi lượng mưa suy giảm kéo dài, các nguồn nước phục vụ ăn uống, vệ sinh và chăn nuôi càng trở nên khan hiếm. Người dân phải đi xa để lấy nước hoặc tìm cách tích trữ, sử dụng tiết kiệm từng nguồn nước sẵn có.
Tình trạng thiếu nước cũng gây sức ép lớn đối với các cơ sở giáo dục, đặc biệt là những trường có học sinh bán trú. Tại Trường THCS Sủng Trái, khu vực xã Lũng Phìn, hơn 300 học sinh đang phải học tập và sinh hoạt trong điều kiện nguồn nước thiếu hụt nghiêm trọng. Nước tự nhiên cấp cho hồ treo trung tâm xã và các bể chứa của nhà trường cạn sớm, buộc đơn vị phải mua nước với chi phí lên tới hàng chục triệu đồng mỗi tháng để duy trì những nhu cầu thiết yếu.
Thực tế này cho thấy, thiếu nước không chỉ là vấn đề tài nguyên mà còn tác động trực tiếp đến an sinh xã hội. Khi nguồn cung không ổn định, chi phí bảo đảm các nhu cầu cơ bản tăng lên, trong khi những địa bàn khó khăn thường có ít điều kiện để chủ động tìm kiếm nguồn thay thế.
Không chỉ nước sinh hoạt, nguồn nước phục vụ sản xuất nông nghiệp và phát điện cũng chịu ảnh hưởng đáng kể.
Theo thông tin từ đơn vị quản lý thủy điện Tuyên Quang, mực nước hồ tại thời điểm được báo cáo chỉ đạt 18,69 m, thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm 2024 và 2025. Lưu lượng nước về hồ hạn chế khiến việc vận hành phải điều chỉnh theo điều kiện thực tế, ảnh hưởng đến khả năng phát điện và công tác điều tiết nguồn nước.
Đối với hơn 1.000 hồ chứa thủy lợi nhỏ trên địa bàn, lượng nước tích trữ hiện chỉ đạt khoảng 70% dung tích thiết kế. Nếu tình trạng thiếu mưa tiếp diễn, nguồn nước phục vụ sản xuất vụ Đông và vụ Xuân có thể chịu thêm sức ép, ảnh hưởng đến tiến độ gieo trồng, năng suất cây trồng và kế hoạch sản xuất của người dân.
Như vậy, nguy cơ thiếu nước đang đặt ra yêu cầu phải giải quyết đồng thời nhiều mục tiêu: bảo đảm nước sinh hoạt tối thiểu, duy trì sản xuất nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu năng lượng và sử dụng hiệu quả nguồn nước hiện có.
Đầu tư hạ tầng, tăng khả năng tích trữ nước
Theo dự báo khí tượng thủy văn được cung cấp, từ nay đến tháng 4/2027, nền nhiệt độ trung bình tại nhiều khu vực có thể cao hơn trung bình nhiều năm từ 1 - 2 độ C. Tổng lượng mưa được dự báo thấp hơn mức trung bình từ 43 - 74 mm, một số khu vực có thể thiếu hụt trên 130 mm.
Những dự báo này cho thấy nguy cơ thiếu nước trong mùa khô cần được tính toán từ sớm. Trước tình hình đó, Tuyên Quang đang từng bước chuyển từ cách tiếp cận ứng phó tình huống sang quản trị rủi ro nguồn nước, trong đó chú trọng dự báo, xây dựng kịch bản và đầu tư các công trình tích trữ phù hợp với điều kiện địa hình.
Một trong những giải pháp trọng tâm là phát triển hệ thống hồ treo phục vụ các khu dân cư vùng cao. Theo kế hoạch của tỉnh, gần 400 hồ chứa được định hướng xây dựng nhằm từng bước đáp ứng nhu cầu sử dụng nước của người dân.
Cùng với đó, địa phương phối hợp với các đơn vị chuyên môn khảo sát, đề xuất xây dựng các bể chứa có dung tích lớn, tăng khả năng tích trữ nước trong mùa mưa để phục vụ sinh hoạt vào thời kỳ khô hạn. Nguồn vốn dành cho các nhiệm vụ ứng phó biến đổi khí hậu cũng đang được sử dụng để triển khai các công trình chứa nước tại những địa bàn có nguy cơ thiếu nước cao như Mèo Vạc, Sủng Máng, Đồng Văn và Lũng Phìn.
Theo kế hoạch, các công trình hồ chứa Tò Đú 3 và Sà Pả tại xã Mèo Vạc, với tổng dung tích được nêu ở mức trên 6.000 m³, dự kiến đưa vào vận hành trong cuối năm 2026. Khi hoàn thành, các công trình này được kỳ vọng bổ sung nguồn nước dự trữ, góp phần giảm áp lực thiếu nước cho người dân trong mùa khô.
Bên cạnh việc xây dựng mới, công tác duy tu, sửa chữa các hồ chứa hiện có cũng cần được thực hiện thường xuyên. Hiệu quả của hệ thống cấp nước không chỉ phụ thuộc vào số lượng công trình mà còn nằm ở khả năng thu gom, lưu giữ, phân phối nước và hạn chế thất thoát trong quá trình vận hành.
Đối với các khu vực địa hình phức tạp, việc lựa chọn vị trí xây dựng hồ chứa cần gắn với khảo sát địa chất, điều kiện thủy văn và nhu cầu sử dụng thực tế. Các công trình phải được tính toán về dung tích, khả năng bổ cập và phương án quản lý để bảo đảm phát huy hiệu quả lâu dài, tránh tình trạng đầu tư nhưng không đáp ứng được nhu cầu khi hạn hán kéo dài.
Cùng với đầu tư hạ tầng, điều chỉnh phương thức sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng nước là những giải pháp cần thiết để giảm thiểu tác động của hạn hán.
Trong nông nghiệp, các địa phương cần chủ động rà soát khả năng cấp nước, bố trí lịch thời vụ phù hợp và lựa chọn cơ cấu cây trồng theo điều kiện nguồn nước. Việc mở rộng diện tích cây trồng chịu hạn, sử dụng giống phù hợp với thổ nhưỡng và giảm những diện tích có nguy cơ thiếu nước nghiêm trọng sẽ góp phần hạn chế thiệt hại khi thời tiết diễn biến bất lợi.
Các mô hình tưới tiết kiệm nước cũng cần được khuyến khích áp dụng rộng rãi. Hệ thống tưới nhỏ giọt, tưới phun và các thiết bị cảm biến độ ẩm có thể giúp điều chỉnh lượng nước theo nhu cầu thực tế của cây trồng, giảm thất thoát và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nước.
Tại những khu vực có điều kiện phù hợp, việc kết hợp hệ thống tưới tự động với công nghệ Internet vạn vật (IoT) và năng lượng mặt trời mở ra khả năng quản lý nước linh hoạt hơn. Tuy nhiên, để nhân rộng các mô hình này, cần tính đến chi phí đầu tư, khả năng vận hành, bảo trì và điều kiện tiếp cận công nghệ của người dân.
Ở khu vực dân cư, việc sử dụng nước tiết kiệm cần trở thành yêu cầu thường xuyên, nhất là trong những tháng cao điểm mùa khô. Các đơn vị cấp nước cần chủ động kiểm tra hệ thống dẫn nước, phát hiện và khắc phục rò rỉ, xây dựng phương án cấp nước luân phiên khi cần thiết, đồng thời ưu tiên các cơ sở thiết yếu như trường học, cơ sở y tế và khu dân cư có nguy cơ thiếu nước nghiêm trọng.
Đối với các hồ chứa và công trình thủy lợi, việc theo dõi mực nước, dự báo nhu cầu sử dụng và xây dựng phương án phân phối nước theo thứ tự ưu tiên có ý nghĩa quan trọng. Khi nguồn cung suy giảm, nếu không có cơ chế điều tiết hợp lý, nguy cơ thiếu nước cục bộ có thể xảy ra ngay cả khi một số khu vực vẫn còn nguồn nước dự trữ.
Về lâu dài, bảo đảm an ninh nguồn nước tại Tuyên Quang cần được đặt trong mối quan hệ tổng thể giữa quy hoạch tài nguyên nước, phát triển hạ tầng, tổ chức sản xuất và thích ứng với biến đổi khí hậu.
Bên cạnh việc xây dựng các hồ chứa tập trung tại những khu vực đông dân cư trên cao nguyên đá, cần nghiên cứu khả năng kết nối, điều tiết và bổ trợ nguồn nước giữa các công trình hiện có. Việc hình thành cơ chế vận hành liên thông, trên cơ sở đánh giá điều kiện địa hình, thủy văn và hiệu quả kinh tế, có thể giúp sử dụng nguồn nước linh hoạt hơn, giảm tình trạng nơi thiếu nghiêm trọng trong khi những khu vực khác chưa khai thác hết khả năng dự trữ.
Cùng với đó, công tác dự báo và cảnh báo hạn hán cần được tăng cường, gắn với việc cập nhật thường xuyên lượng mưa, dòng chảy, mực nước hồ chứa và nhu cầu sử dụng nước tại từng địa bàn. Các kịch bản ứng phó cần xác định rõ mức độ ưu tiên cấp nước, phương án huy động nguồn lực và trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị khi tình trạng thiếu nước vượt ngưỡng kiểm soát.
Một vấn đề không thể xem nhẹ là hiệu quả đầu tư. Việc phát triển thêm công trình chứa nước cần đi đôi với đánh giá khả năng bổ cập, chi phí vận hành, yêu cầu bảo đảm an toàn và phương án quản lý sau đầu tư. Chỉ khi các công trình được quy hoạch phù hợp, vận hành hiệu quả và gắn với nhu cầu thực tế, nguồn lực đầu tư mới có thể chuyển hóa thành năng lực bảo đảm nước bền vững.
Trong bối cảnh nguy cơ hạn hán, thiếu nước có thể tiếp tục gia tăng, chủ động bảo vệ nguồn nước cần trở thành nhiệm vụ xuyên suốt trong quản lý tài nguyên và phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Kết hợp đầu tư hạ tầng, đổi mới phương thức sản xuất, sử dụng nước tiết kiệm và nâng cao năng lực dự báo sẽ là những yếu tố quan trọng giúp Tuyên Quang giảm thiểu rủi ro, bảo đảm nhu cầu thiết yếu của người dân và tăng khả năng chống chịu trước các hiện tượng thời tiết cực đoan.




