An ninh nguồn nước

Định giá đúng tài nguyên nước, nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng

Minh An • 27/10/2026 18:00

Tài nguyên nước có giá trị vượt xa chi phí khai thác và cung cấp. Việc hạch toán đầy đủ các lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường của nước sẽ tạo cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch, điều hòa, phân phối nguồn nước, hướng tới sử dụng tiết kiệm, hiệu quả và bền vững.

Không thể chỉ nhìn giá trị nước qua chi phí cung cấp

Nước là nguồn lực thiết yếu, gắn liền với hầu hết các hoạt động phát triển kinh tế - xã hội. Từ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, phát điện đến cung cấp dịch vụ và bảo đảm đời sống dân sinh, mọi lĩnh vực đều có nhu cầu sử dụng nước ở những mức độ khác nhau. Tuy nhiên, giá trị của tài nguyên nước chưa phải lúc nào cũng được phản ánh đầy đủ trong các quyết định khai thác, sử dụng và phân bổ.

Trên thực tế, giá nước mà người dân và doanh nghiệp chi trả chủ yếu phản ánh chi phí khai thác, xử lý, vận chuyển, phân phối, vận hành hệ thống và các khoản chi phí hợp lý khác. Trong khi đó, những lợi ích rộng lớn hơn mà nguồn nước mang lại cho nền kinh tế, xã hội và hệ sinh thái thường khó được lượng hóa đầy đủ.

nuoc.jpg
Ảnh minh họa

Trong nông nghiệp, nước góp phần quyết định năng suất cây trồng, vật nuôi và hiệu quả sản xuất. Trong công nghiệp, nước là đầu vào của nhiều quy trình chế biến, làm mát và vận hành thiết bị. Đối với lĩnh vực năng lượng, nguồn nước có vai trò quan trọng trong hoạt động phát điện. Bên cạnh đó, nước còn duy trì hệ sinh thái, bảo tồn đa dạng sinh học, tạo lập cảnh quan và góp phần bảo đảm sức khỏe cộng đồng.

Ngược lại, khi nguồn nước bị ô nhiễm hoặc suy thoái, những tổn thất không chỉ dừng lại ở chi phí xử lý nước. Các hệ sinh thái có thể bị tổn hại, hoạt động sản xuất bị ảnh hưởng, chi phí y tế và phục hồi môi trường gia tăng. Những thiệt hại này cho thấy giá trị của nước cần được xem xét trong mối quan hệ tổng thể với các hoạt động kinh tế - xã hội và khả năng duy trì môi trường sống.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, hạn hán, xâm nhập mặn và ô nhiễm nguồn nước diễn biến phức tạp, nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng, việc đánh giá đúng giá trị tài nguyên nước càng trở nên cấp thiết. Bài toán đặt ra không đơn thuần là xác định một mét khối nước có giá bao nhiêu, mà còn phải làm rõ nguồn nước được sử dụng vào mục đích gì, tạo ra giá trị như thế nào và những tác động nào phát sinh trong quá trình khai thác, sử dụng.

Đây là cơ sở để chuyển từ tư duy chủ yếu đáp ứng nhu cầu khai thác sang quản lý tài nguyên nước theo hướng nâng cao hiệu quả sử dụng, bảo đảm hài hòa lợi ích giữa các ngành, các địa phương và cộng đồng.

Hạch toán tài nguyên nước: Công cụ quan trọng trong quản trị nguồn lực


Một trong những công cụ góp phần hiện thực hóa yêu cầu trên là hạch toán tài nguyên nước. Luật Tài nguyên nước năm 2023 đã đặt cơ sở pháp lý cho việc triển khai công cụ này, tạo điều kiện đổi mới phương thức quản lý theo hướng tăng cường thông tin, dữ liệu và căn cứ khoa học trong quá trình ra quyết định.

Về bản chất, hạch toán tài nguyên nước là quá trình thu thập, ghi chép, tổng hợp và phân tích có hệ thống các thông tin liên quan đến nguồn nước và quá trình khai thác, sử dụng nước. Thông qua đó, cơ quan quản lý có thể nhận diện mối quan hệ giữa tài nguyên nước với các hoạt động kinh tế - xã hội, đánh giá mức độ phụ thuộc của từng ngành vào nguồn nước cũng như những tác động đến môi trường.

Khác với việc chỉ thống kê lượng nước có trong tự nhiên hoặc tổng lượng nước khai thác, hạch toán tài nguyên nước hướng tới phản ánh toàn diện hơn dòng chảy của nước trong nền kinh tế. Các thông tin cần được xem xét bao gồm lượng nước được khai thác, lượng nước thực tế tiêu thụ, lượng nước được tái sử dụng và lượng nước thải trả lại môi trường.

Cách tiếp cận này giúp làm rõ nước được lấy từ đâu, chuyển đến những ngành nào, được sử dụng ra sao và sau quá trình sử dụng còn lại bao nhiêu. Qua đó, cơ quan quản lý có thể đánh giá mức độ khai thác tài nguyên, xác định các khu vực chịu áp lực lớn về nguồn nước và nhận diện những hạn chế trong quá trình sử dụng.

Trên thế giới, Hệ thống hạch toán kinh tế - môi trường về nước của Liên hợp quốc là một trong những khuôn khổ được sử dụng để hệ thống hóa thông tin về tài nguyên nước và mối liên hệ giữa nước với nền kinh tế. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy việc xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất có ý nghĩa quan trọng đối với công tác quy hoạch, quản lý và sử dụng nguồn nước.

Đối với Việt Nam, việc triển khai hạch toán tài nguyên nước không chỉ góp phần hoàn thiện cơ sở dữ liệu mà còn tạo điều kiện đánh giá rõ hơn hiệu quả sử dụng nước trong từng ngành, lĩnh vực và địa phương. Đây là bước cần thiết để nâng cao chất lượng quản trị tài nguyên nước trong điều kiện nguồn lực ngày càng chịu nhiều sức ép.

Đánh giá hiệu quả sử dụng nước từ giá trị tạo ra


Một trong những nội dung quan trọng của hạch toán tài nguyên nước là đánh giá mối tương quan giữa lượng nước sử dụng và giá trị kinh tế được tạo ra.

Chẳng hạn, cần xác định để tạo ra một đơn vị giá trị gia tăng, mỗi ngành kinh tế sử dụng bao nhiêu nước; lượng nước thực tế tiêu hao là bao nhiêu; tỷ lệ nước được tuần hoàn, tái sử dụng đạt mức nào và quá trình sản xuất gây ra những tác động gì đối với môi trường.

Những chỉ tiêu này giúp nhận diện sự khác biệt về hiệu quả sử dụng nước giữa các ngành, đồng thời chỉ ra tiềm năng tiết kiệm, giảm thất thoát và cải thiện công nghệ.

Tuy nhiên, đánh giá hiệu quả không thể chỉ căn cứ vào lượng nước sử dụng hoặc giá trị kinh tế tạo ra. Một ngành có nhu cầu nước lớn chưa chắc đã sử dụng lãng phí, bởi mức tiêu thụ còn phụ thuộc vào đặc điểm sản xuất, điều kiện tự nhiên, công nghệ và yêu cầu kỹ thuật. Ngược lại, một ngành tạo ra giá trị kinh tế cao cũng không mặc nhiên được xem là sử dụng nước hiệu quả nếu gây ô nhiễm nghiêm trọng hoặc làm suy giảm nguồn nước.

Vì vậy, việc đánh giá cần đặt lượng nước khai thác và tiêu thụ trong mối tương quan với giá trị sản xuất, hiệu quả kinh tế, mức độ tuần hoàn, khả năng xử lý nước thải và những ảnh hưởng đến hệ sinh thái.

Cách tiếp cận này giúp tránh tình trạng đánh giá hiệu quả sử dụng nước một chiều, chỉ chú trọng lợi ích kinh tế trước mắt mà chưa tính đến chi phí môi trường và những hệ lụy lâu dài.

Khi có đầy đủ dữ liệu, cơ quan quản lý có thể xác định những lĩnh vực còn sử dụng nước kém hiệu quả, khu vực có nguy cơ thiếu nước, mức độ thất thoát trong hệ thống cấp nước và khả năng thay thế nguồn nước hoặc ứng dụng công nghệ tiết kiệm. Từ đó, các chính sách khuyến khích sử dụng nước hiệu quả có thể được thiết kế phù hợp hơn với điều kiện thực tế.

Phân bổ nguồn nước phải hài hòa lợi ích kinh tế, xã hội và môi trường


Nguồn nước có giới hạn, trong khi nhu cầu sử dụng giữa các ngành và địa phương ngày càng đa dạng. Tại những khu vực thường xuyên xảy ra hạn hán, thiếu nước hoặc suy giảm dòng chảy, việc phân bổ nguồn nước giữa sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp, năng lượng và các nhu cầu khác luôn đặt ra những thách thức lớn.

Nếu thiếu thông tin đầy đủ về lượng nước khai thác, mức độ tiêu thụ và hiệu quả sử dụng của từng ngành, việc ra quyết định có thể gặp nhiều khó khăn. Những phương án phân bổ dựa chủ yếu vào nhu cầu đăng ký hoặc khả năng khai thác trước mắt chưa chắc đã mang lại hiệu quả tổng thể, thậm chí có thể làm gia tăng cạnh tranh và mâu thuẫn giữa các bên sử dụng nước.

Trong bối cảnh đó, hạch toán tài nguyên nước cung cấp căn cứ để so sánh các phương án phân bổ, đánh giá mức độ đáp ứng nhu cầu và xác định khả năng tiết kiệm nước. Các dữ liệu này đặc biệt hữu ích khi xây dựng quy hoạch tài nguyên nước, lập kế hoạch điều hòa, phân phối nguồn nước và xây dựng phương án ứng phó với tình trạng thiếu hụt nguồn cung.

Dù vậy, cần nhìn nhận rõ rằng hạch toán tài nguyên nước không phải công cụ duy nhất quyết định việc phân bổ nguồn nước. Kết quả hạch toán cần được sử dụng cùng với quy hoạch, dự báo nguồn nước, nhu cầu thực tế, yêu cầu bảo vệ môi trường và các nguyên tắc ưu tiên theo quy định của pháp luật.

Đặc biệt, hiệu quả kinh tế không thể là tiêu chí duy nhất để quyết định quyền tiếp cận nguồn nước. Nước phục vụ sinh hoạt và các nhu cầu thiết yếu của người dân phải được ưu tiên bảo đảm. Các yêu cầu về duy trì dòng chảy, bảo vệ hệ sinh thái và phòng ngừa suy thoái nguồn nước cũng cần được xem xét trong quá trình phân bổ.

Đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh, việc sử dụng nước cần gắn với yêu cầu tiết kiệm, nâng cao hiệu quả và hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường. Mục tiêu không phải là chuyển nguồn nước một cách cơ học từ ngành tạo ra giá trị kinh tế thấp sang ngành tạo ra giá trị cao hơn, mà là lựa chọn phương án sử dụng nguồn lực phù hợp với điều kiện thực tế, bảo đảm công bằng và lợi ích lâu dài.

Kinh nghiệm của Australia trong việc công bố định kỳ các báo cáo và thông tin về tài nguyên nước cho thấy dữ liệu có vai trò quan trọng trong nâng cao tính minh bạch và hỗ trợ công tác quản lý. Đây là hướng tiếp cận Việt Nam có thể tham khảo trong quá trình hoàn thiện hệ thống hạch toán, tăng cường khả năng tiếp cận thông tin và nâng cao chất lượng các quyết định liên quan đến tài nguyên nước.

Để hạch toán tài nguyên nước thực sự phát huy hiệu quả, yêu cầu đặt ra là phải xây dựng hệ thống dữ liệu đầy đủ, thống nhất và có khả năng cập nhật thường xuyên. Thông tin về nguồn nước tự nhiên cần được kết nối với dữ liệu khai thác, sử dụng, tiêu thụ, xả thải và tái sử dụng nước của các ngành, lĩnh vực.

Cùng với đó, cần tăng cường ứng dụng công nghệ trong quan trắc, giám sát và quản lý tài nguyên nước; hoàn thiện cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan quản lý, địa phương và đơn vị sử dụng nước. Việc chuẩn hóa phương pháp tính toán và hệ thống chỉ tiêu cũng là điều kiện cần thiết để bảo đảm kết quả hạch toán có thể so sánh, phục vụ hiệu quả công tác hoạch định chính sách.

Một vấn đề quan trọng khác là nâng cao trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong khai thác và sử dụng nước. Khi mức độ sử dụng, hiệu quả khai thác và tác động môi trường được phản ánh rõ ràng hơn, các đơn vị có thêm động lực đổi mới công nghệ, giảm thất thoát, tăng cường tuần hoàn và tái sử dụng nước.

Về lâu dài, quản trị tài nguyên nước cần chuyển mạnh từ tư duy gia tăng nguồn cung bằng cách mở rộng công trình khai thác sang quản lý nhu cầu và nâng cao hiệu quả sử dụng. Bên cạnh đầu tư hạ tầng, cần chú trọng cải tiến quy trình sản xuất, áp dụng công nghệ tiết kiệm nước, tái sử dụng nước sau xử lý và bảo vệ các hệ sinh thái có vai trò điều tiết, duy trì nguồn nước.

Định giá đúng giá trị tài nguyên nước không đồng nghĩa với việc tăng giá nước một cách đơn thuần. Quan trọng hơn, đó là nhận diện đầy đủ những lợi ích mà nước mang lại, các chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng và những tổn thất nếu nguồn nước bị khai thác quá mức hoặc suy thoái.

Khi được triển khai đồng bộ với quy hoạch, cơ chế chính sách và các giải pháp bảo vệ môi trường, hạch toán tài nguyên nước sẽ góp phần nâng cao tính minh bạch trong quản lý, cải thiện hiệu quả phân bổ và hạn chế lãng phí nguồn lực. Đây cũng là nền tảng để bảo đảm an ninh nguồn nước, hài hòa lợi ích giữa các ngành, địa phương và các thế hệ, hướng tới phát triển kinh tế - xã hội bền vững.

Bài liên quan
  • Hoàn thiện bản đồ tài nguyên nước vùng kinh tế trọng điểm miền Trung
    Việc điều tra, đánh giá và lập bản đồ tài nguyên nước mặt, nước dưới đất tỷ lệ 1:50.000 là bước quan trọng nhằm hoàn thiện cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý, bảo vệ và khai thác, sử dụng hiệu quả nguồn nước, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế – xã hội và bảo đảm an ninh nguồn nước.

(0) Bình luận
Nổi bật
Đừng bỏ lỡ
Định giá đúng tài nguyên nước, nâng cao hiệu quả phân bổ và sử dụng
(*) Bản quyền thuộc về Tạp chí điện tử Môi trường và Cuộc sống. Cấm sao chép dưới mọi hình thức nếu không có sự chấp thuận bằng văn bản.